Finance

Danh sách
Tại sao CAPITALA tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
CAPITALA:KLSE
Capital A Berhad
0,22 MYR
+2,27%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAPITALA...
Mở
0,22 MYR
Cao
0,23 MYR
Thấp
0,22 MYR
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,95 Tr
Khối lượng
12,89 Tr
Chỉ số P/E
0,09
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
2,51 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,48 T
Số nhân viên
21 N
Mở
0,22 MYR
Cao
0,23 MYR
Thấp
0,22 MYR
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,95 Tr
Khối lượng
12,89 Tr
Chỉ số P/E
0,09
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
2,51 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,48 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Capital A Berhad is a Malaysian investment holding company headquartered in Kuala Lumpur, Malaysia. The company is involved in the aviation, logistics, fintech and food and beverage industries. Capital A Berhad completed the disposal of its airline businesses to AirAsia in January 2026, pivoting to focus on aviation services, digital tech, and logistics. In January 2026, Capital A completed a major corporate restructuring. It sold its core airline assets to AirAsia X Berhad to consolidate aviation operations and eliminate debt. Wikipedia
Giới thiệu về Capital A Berhad
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,6 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhSepang, Selangor, Malaysia
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webcapitala.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
447,41 Tr
582,41 Tr
766,59 Tr
809,36 Tr
Giá vốn hàng bán
411,58 Tr
461,75 Tr
487,04 Tr
520,61 Tr
Chi phí doanh thu
411,58 Tr
461,75 Tr
487,04 Tr
520,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
126,41 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
194,22 Tr
257,94 Tr
209,81 Tr
211,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
605,80 Tr
719,69 Tr
696,85 Tr
732,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-158,39 Tr
-137,28 Tr
69,74 Tr
76,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,40 Tr
-77,39 Tr
52,00 N
-585,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-214,70 Tr
11,13 T
26,42 Tr
30,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-214,70 Tr
-176,35 Tr
26,42 Tr
30,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,15 Tr
-8,51 Tr
1,32 Tr
5,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,87%
-0,08%
5,02%
17,57%
Chi phí hoạt động khác
167,86 Tr
99,56 Tr
181,52 Tr
183,58 Tr
Thu nhập ròng
695,38 Tr
10,19 T
22,45 Tr
23,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
155,42%
1.749,28%
2,93%
2,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
536,00 N
31,91 Tr
1,32 Tr
1,68 Tr
Chi phí lãi suất
-49,87 Tr
-
-42,87 Tr
-41,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,33 Tr
31,91 Tr
-41,55 Tr
-40,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,36 Tr
31,97 Tr
28,30 Tr
28,22 Tr
EBITDA
-144,23 Tr
-121,44 Tr
87,07 Tr
90,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,18 Tr
-11,32 T
-
-
Các ứng dụng của Google