Finance

Danh sách
Tại sao CAPD tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
CAPD:LON
Capital Ltd
110,00 GBX
+2,33%
(+2,50) 1 ngày
5 thg 11, 17:15:00 UTC  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAPD...
Mở
113,78 GBX
Cao
114,46 GBX
Thấp
109,00 GBX
Vốn hoá thị trường
247,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
313,30 N
Khối lượng
681,88 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,48 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,17
Cao nhất trong 52 tuần
159,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
96,86 GBX
EPS
0,26 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
113,78 GBX
Cao
114,46 GBX
Thấp
109,00 GBX
Vốn hoá thị trường
247,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
313,30 N
Khối lượng
681,88 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,48 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,17
Cao nhất trong 52 tuần
159,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
96,86 GBX
EPS
0,26 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,25 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webcapdrill.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,29 Tr
93,29 Tr
109,50 Tr
109,50 Tr
Giá vốn hàng bán
50,99 Tr
50,99 Tr
60,93 Tr
60,93 Tr
Chi phí doanh thu
50,99 Tr
50,99 Tr
60,93 Tr
60,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,91 Tr
14,91 Tr
17,77 Tr
17,77 Tr
Chi phí hoạt động
27,10 Tr
27,10 Tr
32,19 Tr
32,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,09 Tr
78,09 Tr
93,13 Tr
93,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,20 Tr
15,20 Tr
16,38 Tr
16,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,51 Tr
35,51 Tr
16,43 Tr
16,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,14 Tr
12,14 Tr
13,43 Tr
13,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,43 Tr
7,43 Tr
5,79 Tr
5,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,93%
20,93%
35,22%
35,22%
Chi phí hoạt động khác
907,00 N
907,00 N
-
-
Thu nhập ròng
27,26 Tr
27,26 Tr
11,39 Tr
11,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,22%
29,22%
10,40%
10,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
681,00 N
681,00 N
112,00 N
112,00 N
Chi phí lãi suất
-3,66 Tr
-3,66 Tr
-2,99 Tr
-2,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,98 Tr
-2,98 Tr
-2,88 Tr
-2,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,24 Tr
11,24 Tr
14,42 Tr
14,42 Tr
EBITDA
23,20 Tr
23,20 Tr
27,35 Tr
27,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
365,00 N
365,00 N
526,50 N
526,50 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google