Finance

Danh sách
CAP:WSE
Capitea SA
0,47 PLN
-1,69%
(-0,0080) 1 ngày
21 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAP...
Mở
0,47 PLN
Cao
0,48 PLN
Thấp
0,46 PLN
Vốn hoá thị trường
46,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
180,18 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 PLN
EPS
0,12 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
209
Mở
0,47 PLN
Cao
0,48 PLN
Thấp
0,46 PLN
Vốn hoá thị trường
46,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
180,18 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,97 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 PLN
EPS
0,12 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capitea SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập14 thg 3, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcapitea.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,03 Tr
25,98 Tr
23,02 Tr
25,60 Tr
Giá vốn hàng bán
9,94 Tr
10,68 Tr
9,94 Tr
6,15 Tr
Chi phí doanh thu
9,94 Tr
10,68 Tr
9,94 Tr
6,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,24 Tr
10,56 Tr
10,14 Tr
9,64 Tr
Chi phí hoạt động
12,65 Tr
13,86 Tr
12,10 Tr
13,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,59 Tr
24,54 Tr
22,04 Tr
19,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,44 Tr
1,44 Tr
986,00 N
6,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,13 Tr
14,60 Tr
-1,31 Tr
-2,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,35 Tr
196,00 N
2,05 Tr
2,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,35 Tr
13,10 Tr
1,44 Tr
1,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
192,00 N
172,00 N
427,00 N
220,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,30%
87,76%
20,82%
9,66%
Chi phí hoạt động khác
1,54 Tr
2,35 Tr
918,00 N
2,43 Tr
Thu nhập ròng
8,16 Tr
24,00 N
1,62 Tr
2,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,48%
0,09%
7,05%
8,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,65 Tr
-
623,00 N
610,00 N
Chi phí lãi suất
-128,00 N
-1,87 Tr
-75,00 N
-99,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,52 Tr
-1,87 Tr
548,00 N
511,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
864,00 N
948,00 N
1,04 Tr
929,00 N
EBITDA
10,30 Tr
2,39 Tr
2,03 Tr
7,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google