Finance

Danh sách
Tại sao CANTABIL tăng 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
CANTABIL:NSE
Cantabil Retail India Limited
238,20 ₹
+2,34%
(+5,44) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CANTABIL...
Mở
234,00 ₹
Cao
239,84 ₹
Thấp
230,60 ₹
Vốn hoá thị trường
19,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,92 N
Khối lượng
169,06 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,45
Cao nhất trong 52 tuần
321,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
208,50 ₹
EPS
11,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,33 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
234,00 ₹
Cao
239,84 ₹
Thấp
230,60 ₹
Vốn hoá thị trường
19,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,92 N
Khối lượng
169,06 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,45
Cao nhất trong 52 tuần
321,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
208,50 ₹
EPS
11,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,33 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cantabil Retail India Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,69 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,76 T
2,64 T
2,53 T
1,79 T
Giá vốn hàng bán
551,55 Tr
768,93 Tr
931,14 Tr
331,96 Tr
Chi phí doanh thu
551,55 Tr
768,93 Tr
931,14 Tr
331,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
395,44 Tr
417,72 Tr
590,12 Tr
441,71 Tr
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,18 T
1,08 T
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,95 T
2,01 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,65 Tr
698,31 Tr
523,60 Tr
314,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,30 Tr
22,12 Tr
-33,96 Tr
29,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,27 Tr
599,80 Tr
385,61 Tr
208,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,27 Tr
599,80 Tr
375,93 Tr
208,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,72 Tr
148,88 Tr
93,26 Tr
44,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,79%
24,82%
24,19%
21,53%
Chi phí hoạt động khác
391,73 Tr
506,03 Tr
202,23 Tr
420,75 Tr
Thu nhập ròng
67,55 Tr
450,92 Tr
292,35 Tr
163,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,84%
17,05%
11,53%
9,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-111,68 Tr
-120,63 Tr
-140,76 Tr
-135,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,68 Tr
-120,63 Tr
-113,70 Tr
-135,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
239,41 Tr
253,40 Tr
287,54 Tr
279,60 Tr
EBITDA
409,78 Tr
748,37 Tr
584,84 Tr
563,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google