Finance

Danh sách
CANTA:STO
Cantargia AB
1,34 SEK
+1,59%
(+0,021) 1 ngày
20 thg 10, 17:29:46 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CANTA...
Mở
1,32 SEK
Cao
1,34 SEK
Thấp
1,31 SEK
Vốn hoá thị trường
371,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
913,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,94 Tr
Số nhân viên
22
Mở
1,32 SEK
Cao
1,34 SEK
Thấp
1,31 SEK
Vốn hoá thị trường
371,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
913,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,94 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cantargia AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcantargia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
308,69 Tr
8,01 Tr
508,00 N
95,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,84 Tr
32,56 Tr
30,96 Tr
23,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,65 Tr
6,87 Tr
6,25 Tr
12,24 Tr
Chi phí hoạt động
38,48 Tr
39,40 Tr
37,40 Tr
35,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,48 Tr
39,40 Tr
37,40 Tr
35,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
270,21 Tr
-31,38 Tr
-36,89 Tr
-35,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
265,51 Tr
-32,34 Tr
-32,97 Tr
-32,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
265,51 Tr
-32,34 Tr
-32,97 Tr
-32,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-3,00 N
-30,00 N
189,00 N
-
Thu nhập ròng
265,51 Tr
-32,34 Tr
-32,97 Tr
-32,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
86,01%
-403,59%
-6.490,16%
-34.548,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,07
-0,13
-0,13
-0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
3,09 Tr
9,77 Tr
5,50 Tr
Chi phí lãi suất
-3,70 Tr
-2,32 Tr
-5,84 Tr
-2,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
775,00 N
3,92 Tr
2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
271,08 Tr
-30,71 Tr
-36,61 Tr
-35,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google