Finance

Danh sách
CANI:IDX
Capitol Nusantara Indonesia Tbk PT
135,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 6, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CANI...
Vốn hoá thị trường
112,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
466 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
42 IDR
EPS
-38 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,44 Tr
Số nhân viên
8
Vốn hoá thị trường
112,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
466 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
42 IDR
EPS
-38 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,44 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capitol Nusantara Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcani.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
683,04 N
862,28 N
862,28 N
283,51 N
Giá vốn hàng bán
1,32 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
667,23 N
Chi phí doanh thu
1,32 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
667,23 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,22 N
92,81 N
92,81 N
155,78 N
Chi phí hoạt động
16,30 N
105,27 N
105,27 N
156,82 N
Tổng chi phí hoạt động
1,33 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
824,05 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-649,77 N
-294,53 N
-294,53 N
-540,54 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-675,00
-405,00
-405,00
-533,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-721,15 N
-262,76 N
-262,76 N
-485,70 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-721,15 N
-262,76 N
-262,76 N
-485,70 N
Chi phí thuế thu nhập
9,40 N
8,02 N
8,02 N
1,20 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,30%
-3,05%
-3,05%
-0,25%
Chi phí hoạt động khác
-83,35 N
12,28 N
12,28 N
71,00
Thu nhập ròng
-730,54 N
-270,78 N
-270,78 N
-486,90 N
Biên lợi nhuận ròng
-106,95%
-31,40%
-31,40%
-171,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,93 N
1,92 N
1,92 N
2,03 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,93 N
1,92 N
1,92 N
2,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
439,00
168,00
168,00
979,00
EBITDA
21,93 N
310,80 N
310,80 N
-131,40 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google