Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
CANFINHOME:NSE
Can Fin Homes Ltd
725,00 ₹
-1,33%
(-9,75) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CANFINHOME...
Mở
733,85 ₹
Cao
736,00 ₹
Thấp
718,55 ₹
Vốn hoá thị trường
93,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
265,28 N
Khối lượng
448,26 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,55
Cao nhất trong 52 tuần
971,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
700,00 ₹
EPS
84,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
733,85 ₹
Cao
736,00 ₹
Thấp
718,55 ₹
Vốn hoá thị trường
93,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
265,28 N
Khối lượng
448,26 N
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,55
Cao nhất trong 52 tuần
971,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
700,00 ₹
EPS
84,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Can Fin Homes Ltd
Giám đốc điều hànhGirish Kousgi
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 2, 12 thg 10, 11:15
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 20,28 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 4,42 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,08 T
4,21 T
4,41 T
4,24 T
Giá vốn hàng bán
30,23 Tr
32,04 Tr
85,16 Tr
33,18 Tr
Chi phí doanh thu
30,23 Tr
32,04 Tr
85,16 Tr
33,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
432,60 Tr
450,84 Tr
612,34 Tr
487,04 Tr
Chi phí hoạt động
731,97 Tr
763,50 Tr
788,50 Tr
817,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
762,20 Tr
795,54 Tr
873,66 Tr
851,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,32 T
3,41 T
3,53 T
3,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,32 T
3,41 T
3,53 T
3,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,32 T
3,41 T
3,53 T
3,39 T
Chi phí thuế thu nhập
801,48 Tr
765,90 Tr
73,10 Tr
706,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,17%
22,44%
2,07%
20,88%
Chi phí hoạt động khác
259,77 Tr
269,26 Tr
126,94 Tr
302,48 Tr
Thu nhập ròng
2,51 T
2,65 T
3,46 T
2,68 T
Biên lợi nhuận ròng
61,66%
62,90%
78,47%
63,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
18,88
19,89
25,96
20,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,60 Tr
43,40 Tr
49,23 Tr
28,43 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google