Finance

Danh sách
CAMS:NSE
Computer Age Management Services Ltd
672,50 ₹
+1,51%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAMS...
Mở
665,05 ₹
Cao
675,00 ₹
Thấp
660,80 ₹
Vốn hoá thị trường
166,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,83
Cao nhất trong 52 tuần
844,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
611,40 ₹
EPS
19,88 ₹
Số nhân viên
8 N
Mở
665,05 ₹
Cao
675,00 ₹
Thấp
660,80 ₹
Vốn hoá thị trường
166,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,83
Cao nhất trong 52 tuần
844,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
611,40 ₹
EPS
19,88 ₹
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Computer Age Management Services Limited is a mutual fund transfer agency serving Indian asset management companies. The company was incorporated in 1988 and is headquartered in Chennai. It became publicly listed in October 2020, subsequent to an initial public offering through an offer by its existing shareholders. Wikipedia
Giới thiệu về Computer Age Management Services Ltd
Giám đốc điều hànhAnuj Kumar
Số nhân viên8,41 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vựcService
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
5,14 ₹ / 15,30 ₹
-66,41%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,95 T / 4,03 T
-2,07%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,77 T
3,90 T
3,95 T
3,95 T
Giá vốn hàng bán
1,25 T
1,24 T
1,49 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
1,25 T
1,24 T
1,49 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
58,85 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,12 T
906,26 Tr
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
2,34 T
2,37 T
2,40 T
2,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,43 T
1,54 T
1,55 T
1,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
122,02 Tr
128,80 Tr
-375,63 Tr
165,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,53 T
1,65 T
1,66 T
1,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,53 T
1,65 T
1,38 T
1,73 T
Chi phí thuế thu nhập
394,33 Tr
401,18 Tr
406,35 Tr
459,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,71%
24,36%
24,47%
26,55%
Chi phí hoạt động khác
843,37 Tr
867,82 Tr
567,00 Tr
886,26 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
1,26 T
1,26 T
1,28 T
Biên lợi nhuận ròng
30,51%
32,18%
31,99%
32,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,62
5,04
5,08
5,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
223,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,42 Tr
-16,79 Tr
-15,26 Tr
-14,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,42 Tr
-16,79 Tr
208,05 Tr
-14,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
245,58 Tr
253,32 Tr
280,41 Tr
245,47 Tr
EBITDA
1,66 T
1,66 T
1,67 T
1,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google