Finance

Danh sách
CAMPUS:NSE
Campus Activewear Ltd
198,50 ₹
+0,74%
(+1,46) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAMPUS...
Mở
196,25 ₹
Cao
199,80 ₹
Thấp
194,70 ₹
Vốn hoá thị trường
60,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
381,98 N
Khối lượng
419,27 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,42
Cao nhất trong 52 tuần
287,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
192,66 ₹
EPS
5,03 ₹
Số nhân viên
980
Mở
196,25 ₹
Cao
199,80 ₹
Thấp
194,70 ₹
Vốn hoá thị trường
60,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
381,98 N
Khối lượng
419,27 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,42
Cao nhất trong 52 tuần
287,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
192,66 ₹
EPS
5,03 ₹
Số nhân viên
980
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Campus Activewear Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên980
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,86 ₹ / 0,80 ₹
+7,50%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,85 T / 3,90 T
-1,10%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,87 T
5,89 T
4,56 T
3,85 T
Giá vốn hàng bán
1,80 T
2,79 T
2,34 T
1,73 T
Chi phí doanh thu
1,80 T
2,79 T
2,34 T
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
341,80 Tr
368,20 Tr
2,04 T
371,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,78 T
2,22 T
1,63 T
1,80 T
Tổng chi phí hoạt động
3,59 T
5,01 T
3,97 T
3,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
279,90 Tr
878,60 Tr
589,00 Tr
320,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,50 Tr
55,00 Tr
-109,30 Tr
80,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
269,50 Tr
860,60 Tr
587,80 Tr
352,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
269,50 Tr
860,60 Tr
544,00 Tr
352,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,80 Tr
223,80 Tr
146,40 Tr
91,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
26,01%
24,91%
25,93%
Chi phí hoạt động khác
1,22 T
1,63 T
-652,50 Tr
1,20 T
Thu nhập ròng
200,70 Tr
636,80 Tr
441,40 Tr
261,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,19%
10,82%
9,69%
6,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,66
2,07
1,44
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
122,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-61,90 Tr
-73,00 Tr
-58,60 Tr
-48,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,90 Tr
-73,00 Tr
64,30 Tr
-48,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
219,10 Tr
224,00 Tr
238,70 Tr
226,10 Tr
EBITDA
490,05 Tr
984,85 Tr
701,40 Tr
433,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google