Finance

Danh sách
CAMP:IDX
Campina Ice Cream Industry Tbk PT
161,00 IDR
+1,26%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:04:31 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAMP...
Mở
159 IDR
Cao
163 IDR
Thấp
157 IDR
Vốn hoá thị trường
947,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,75 Tr
Khối lượng
326,40 N
Chỉ số P/E
12,44
Cao nhất trong 52 tuần
242 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
142 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,88 T
Số nhân viên
1 N
Mở
159 IDR
Cao
163 IDR
Thấp
157 IDR
Vốn hoá thị trường
947,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,75 Tr
Khối lượng
326,40 N
Chỉ số P/E
12,44
Cao nhất trong 52 tuần
242 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
142 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,88 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Campina Ice Cream Industry Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcampina.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
290,58 T
312,95 T
275,31 T
292,67 T
Giá vốn hàng bán
127,80 T
145,65 T
126,05 T
130,65 T
Chi phí doanh thu
127,80 T
145,65 T
126,05 T
130,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,36 T
134,89 T
150,93 T
157,78 T
Chi phí hoạt động
127,81 T
135,01 T
150,94 T
159,97 T
Tổng chi phí hoạt động
255,61 T
280,67 T
276,99 T
290,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,97 T
32,29 T
-1,68 T
2,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-160,49 Tr
-114,53 Tr
-146,80 Tr
146,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,88 T
35,95 T
6,21 T
11,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,07 T
36,03 T
5,59 T
11,85 T
Chi phí thuế thu nhập
8,29 T
8,16 T
435,85 Tr
2,96 T
Thuế suất hiệu dụng
19,79%
22,71%
7,01%
25,19%
Chi phí hoạt động khác
1,45 T
122,52 Tr
7,76 Tr
2,19 T
Thu nhập ròng
33,59 T
27,79 T
5,78 T
8,80 T
Biên lợi nhuận ròng
11,56%
8,88%
2,10%
3,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,95 T
473,83 Tr
5,02 T
461,54 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-295,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,95 T
473,83 Tr
5,02 T
166,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,79 T
53,33 T
20,10 T
24,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google