Finance

Danh sách
CAMB:EBR
Campine NV
173,00 €
-0,57%
(-1,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:10:26 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAMB...
Mở
174,00 €
Cao
174,00 €
Thấp
172,50 €
Vốn hoá thị trường
259,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
394,00
Khối lượng
92,00
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
1,75 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,06
Cao nhất trong 52 tuần
285,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
168,00 €
EPS
34,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
307
Mở
174,00 €
Cao
174,00 €
Thấp
172,50 €
Vốn hoá thị trường
259,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
394,00
Khối lượng
92,00
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
1,75 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,06
Cao nhất trong 52 tuần
285,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
168,00 €
EPS
34,18 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 Tr
Số nhân viên
307
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Campine NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên307
Ngày thành lập1912
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcampine.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
191,06 Tr
191,06 Tr
149,10 Tr
149,10 Tr
Giá vốn hàng bán
161,00 Tr
161,00 Tr
105,18 Tr
105,18 Tr
Chi phí doanh thu
161,00 Tr
161,00 Tr
105,18 Tr
105,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,99 Tr
7,99 Tr
10,90 Tr
10,90 Tr
Chi phí hoạt động
20,84 Tr
20,84 Tr
24,08 Tr
24,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,84 Tr
181,84 Tr
129,25 Tr
129,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,21 Tr
9,21 Tr
19,85 Tr
19,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
554,50 N
554,50 N
808,00 N
808,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,57 Tr
12,57 Tr
20,54 Tr
20,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,32 Tr
9,32 Tr
20,54 Tr
20,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,40 Tr
2,40 Tr
5,07 Tr
5,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,12%
19,12%
24,68%
24,68%
Chi phí hoạt động khác
10,05 Tr
10,05 Tr
10,18 Tr
10,18 Tr
Thu nhập ròng
10,17 Tr
10,17 Tr
15,47 Tr
15,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
5,32%
10,37%
10,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-445,50 N
-445,50 N
-119,00 N
-119,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-445,50 N
-445,50 N
-119,00 N
-119,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,80 Tr
2,80 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
EBITDA
11,76 Tr
11,76 Tr
22,52 Tr
22,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google