Finance

Danh sách
CAKK:IDX
Cahayaputra Asa Keramik Tbk PT
153,00 IDR
-1,92%
(-3,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:27:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAKK...
Mở
155 IDR
Cao
159 IDR
Thấp
140 IDR
Vốn hoá thị trường
184,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,86 N
Khối lượng
4,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
232 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
119 IDR
EPS
-25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
131
Mở
155 IDR
Cao
159 IDR
Thấp
140 IDR
Vốn hoá thị trường
184,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,86 N
Khối lượng
4,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
232 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
119 IDR
EPS
-25 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cahayaputra Asa Keramik Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,52 T
127,36 T
107,51 T
144,99 T
Giá vốn hàng bán
80,91 T
122,68 T
106,79 T
132,78 T
Chi phí doanh thu
80,91 T
122,68 T
106,79 T
132,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,86 T
8,58 T
6,95 T
7,73 T
Chi phí hoạt động
7,07 T
8,58 T
6,95 T
7,73 T
Tổng chi phí hoạt động
87,98 T
131,26 T
113,75 T
140,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,46 T
-3,91 T
-6,23 T
4,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
112,85 Tr
1,70 T
-11,22 Tr
-6,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,43 T
-8,74 T
-9,29 T
-1,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,42 T
-6,85 T
-9,29 T
-1,91 T
Chi phí thuế thu nhập
-
204,04 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-2,33%
-
-
Chi phí hoạt động khác
207,52 Tr
92,10 N
-
479,44 N
Thu nhập ròng
-10,43 T
-8,95 T
-9,29 T
-1,91 T
Biên lợi nhuận ròng
-12,64%
-7,02%
-8,64%
-1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,98 Tr
22,57 Tr
350,74 N
24,65 Tr
Chi phí lãi suất
-3,77 T
-4,18 T
-3,18 T
-3,91 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,75 T
-4,16 T
-3,18 T
-3,89 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,09 T
25,50 T
1,32 T
11,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google