Finance

Danh sách
CAJFF:OTCMKTS
Canon
29,90 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 12:58:31 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAJFF...
Vốn hoá thị trường
39,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
712,00
Khối lượng
80,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,65 US$
Beta
-0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
166 N
Vốn hoá thị trường
39,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
712,00
Khối lượng
80,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,65 US$
Beta
-0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
166 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Canon Inc. is a Japanese multinational corporation headquartered in Ōta, Tokyo, specializing in optical, imaging, and industrial products, such as lenses, cameras, medical equipment, scanners, printers, and semiconductor manufacturing equipment. Canon has a primary listing on the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the TOPIX Core 30 and Nikkei 225 indexes. It used to have a secondary listing on the New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Canon
Giám đốc điều hànhMitarai Fujio
Số nhân viên166 N
Ngày thành lập10 thg 8, 1937
Trụ sở chínhŌta, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 NT
1,32 NT
1,09 NT
1,18 NT
Giá vốn hàng bán
592,31 T
707,60 T
588,37 T
563,23 T
Chi phí doanh thu
592,31 T
707,60 T
588,37 T
563,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
82,55 T
93,12 T
86,70 T
90,49 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
341,42 T
358,03 T
347,22 T
367,95 T
Chi phí hoạt động
423,96 T
451,16 T
433,91 T
458,44 T
Tổng chi phí hoạt động
1,02 NT
1,16 NT
1,02 NT
1,02 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,05 T
163,08 T
71,37 T
159,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,40 T
6,07 T
2,20 T
17,28 T
EBT bao gồm các mục bất thường
91,83 T
167,91 T
74,74 T
177,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,83 T
167,98 T
74,74 T
177,33 T
Chi phí thuế thu nhập
22,99 T
46,95 T
20,65 T
49,51 T
Thuế suất hiệu dụng
25,03%
27,96%
27,63%
27,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
63,67 T
112,48 T
48,30 T
122,88 T
Biên lợi nhuận ròng
5,77%
8,51%
4,42%
10,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,40 T
3,96 T
3,73 T
3,87 T
Chi phí lãi suất
-2,03 T
-2,29 T
-2,56 T
-3,05 T
Chi phí lãi suất ròng
1,38 T
1,67 T
1,17 T
827,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
152,72 T
228,90 T
127,57 T
217,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
395,00 Tr
-25,66 T
-178,00 Tr
-342,00 Tr
Các ứng dụng của Google