Finance

Danh sách
CAI:BIT
Cairo Communication SpA
2,07 €
-0,72%
(-0,015) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAI...
Mở
2,09 €
Cao
2,12 €
Thấp
2,06 €
Vốn hoá thị trường
272,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,33 N
Khối lượng
195,90 N
Cổ tức
8,70%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,89
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,06 €
EPS
0,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2,09 €
Cao
2,12 €
Thấp
2,06 €
Vốn hoá thị trường
272,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,33 N
Khối lượng
195,90 N
Cổ tức
8,70%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,89
Cao nhất trong 52 tuần
2,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,06 €
EPS
0,30 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cairo Communication S.p.A. is an Italian media and publishing company based in Milan. The shares of the company float in Borsa Italiana. Urbano Cairo, via UT Communications, UT Belgium Holding, owned 50.101% stake of the company. In turn Cairo Communication owned 59.693% stake of fellow media company RCS MediaGroup, which was acquired in 2016. Wikipedia
Giới thiệu về Cairo Communication SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,91 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
206,80 Tr
294,90 Tr
229,60 Tr
320,60 Tr
Giá vốn hàng bán
219,10 Tr
135,50 Tr
211,60 Tr
225,50 Tr
Chi phí doanh thu
219,10 Tr
135,50 Tr
211,60 Tr
225,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-15,40 Tr
65,10 Tr
-
15,50 Tr
Chi phí hoạt động
-6,00 Tr
107,00 Tr
20,70 Tr
45,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,10 Tr
242,50 Tr
232,30 Tr
271,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,30 Tr
52,40 Tr
-2,70 Tr
49,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,10 Tr
-6,10 Tr
-
-1,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,20 Tr
46,90 Tr
-5,00 Tr
46,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,10 Tr
49,50 Tr
-4,80 Tr
47,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,60 Tr
14,10 Tr
-1,90 Tr
13,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,71%
30,06%
38,00%
28,39%
Chi phí hoạt động khác
-10,40 Tr
18,70 Tr
-
10,40 Tr
Thu nhập ròng
-4,10 Tr
23,40 Tr
-2,80 Tr
19,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,98%
7,93%
-1,22%
6,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,20 Tr
100,00 N
300,00 N
Chi phí lãi suất
-5,90 Tr
-
-2,20 Tr
-600,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-5,90 Tr
3,20 Tr
-2,10 Tr
-300,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,80 Tr
23,10 Tr
20,70 Tr
19,90 Tr
EBITDA
3,15 Tr
65,32 Tr
10,22 Tr
58,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google