Finance

Danh sách
CAHPF:OTCMKTS
Evolution Mining Ltd
9,00 US$
-0,85%
(-0,078) 1 ngày
9,04 US$
+0,39% (+0,035)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAHPF...
Mở
9,41 US$
Cao
9,41 US$
Thấp
9,00 US$
Vốn hoá thị trường
26,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
817,00
Khối lượng
25,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
3 N
Mở
9,41 US$
Cao
9,41 US$
Thấp
9,00 US$
Vốn hoá thị trường
26,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
817,00
Khối lượng
25,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 US$
Beta
0,98
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Evolution Mining is an Australian gold mining company, established in 2011. Headquartered in Sydney, Australia. It is listed on the Australian Stock Exchange Evolution owns and operates mines at Cowal and Northparkes, New South Wales; Mt Rawdon and Ernest Henry, Queensland; Mungari, Western Australia; and Red Lake, Ontario. Wikipedia
Giới thiệu về Evolution Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,18 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 T
1,40 T
1,38 T
1,38 T
Giá vốn hàng bán
768,03 Tr
768,03 Tr
749,32 Tr
749,32 Tr
Chi phí doanh thu
768,03 Tr
768,03 Tr
749,32 Tr
749,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,96 Tr
20,96 Tr
30,60 Tr
30,60 Tr
Chi phí hoạt động
31,29 Tr
31,29 Tr
46,97 Tr
46,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
799,32 Tr
799,32 Tr
796,30 Tr
796,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
597,86 Tr
597,86 Tr
585,92 Tr
585,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,98 Tr
4,98 Tr
6,12 Tr
6,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
559,96 Tr
559,96 Tr
533,86 Tr
533,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
572,56 Tr
572,56 Tr
567,96 Tr
567,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
176,68 Tr
176,68 Tr
179,61 Tr
179,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,55%
31,55%
33,64%
33,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,79 Tr
1,79 Tr
Thu nhập ròng
383,28 Tr
383,28 Tr
354,24 Tr
354,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,43%
27,43%
25,63%
25,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,12 Tr
6,12 Tr
12,29 Tr
12,29 Tr
Chi phí lãi suất
-35,44 Tr
-35,44 Tr
-33,22 Tr
-33,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,33 Tr
-29,33 Tr
-20,92 Tr
-20,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
774,46 Tr
774,46 Tr
793,31 Tr
793,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
9,40 Tr
9,40 Tr
Các ứng dụng của Google