Finance

Danh sách
CAG:STO
CAG Group AB
87,40 SEK
+0,46%
(+0,40) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAG...
Mở
87,20 SEK
Cao
87,40 SEK
Thấp
87,00 SEK
Vốn hoá thị trường
644,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,88 N
Khối lượng
720,00
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
1,08 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
14,02
Cao nhất trong 52 tuần
115,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
83,40 SEK
EPS
6,23 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,37 Tr
Số nhân viên
422
Mở
87,20 SEK
Cao
87,40 SEK
Thấp
87,00 SEK
Vốn hoá thị trường
644,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,88 N
Khối lượng
720,00
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
1,08 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
14,02
Cao nhất trong 52 tuần
115,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
83,40 SEK
EPS
6,23 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,37 Tr
Số nhân viên
422
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CAG Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên422
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcag.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,76 Tr
226,54 Tr
213,97 Tr
236,11 Tr
Giá vốn hàng bán
140,95 Tr
187,60 Tr
169,85 Tr
200,87 Tr
Chi phí doanh thu
140,95 Tr
187,60 Tr
169,85 Tr
200,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,19 Tr
15,61 Tr
22,45 Tr
11,96 Tr
Chi phí hoạt động
25,20 Tr
22,11 Tr
27,30 Tr
17,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,15 Tr
209,71 Tr
197,15 Tr
218,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,61 Tr
16,84 Tr
16,82 Tr
17,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,20 Tr
19,50 Tr
16,11 Tr
13,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,20 Tr
16,50 Tr
16,60 Tr
17,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,28 Tr
5,16 Tr
4,06 Tr
3,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,31%
26,45%
25,19%
22,83%
Chi phí hoạt động khác
-632,00 N
-917,00 N
-2,12 Tr
-1,80 Tr
Thu nhập ròng
7,92 Tr
14,34 Tr
12,05 Tr
10,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,48%
6,33%
5,63%
4,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,10
2,00
1,86
1,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
257,00 N
294,00 N
340,00 N
431,00 N
Chi phí lãi suất
-668,00 N
-629,00 N
-555,00 N
-519,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-411,00 N
-335,00 N
-215,00 N
-88,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,65 Tr
7,42 Tr
5,75 Tr
7,52 Tr
EBITDA
18,25 Tr
23,55 Tr
23,78 Tr
25,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google