Finance

Danh sách
CAG:CVE
Composite Alliance Group Inc
0,010 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:24:52 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAG...
Vốn hoá thị trường
1,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,08 CA$
Beta
3,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,48 Tr
Số nhân viên
47
Vốn hoá thị trường
1,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,08 CA$
Beta
3,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,48 Tr
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Composite Alliance Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
812,32 N
1,19 Tr
1,24 Tr
1,56 Tr
Giá vốn hàng bán
877,74 N
1,46 Tr
806,39 N
832,82 N
Chi phí doanh thu
877,74 N
1,46 Tr
806,39 N
832,82 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 Tr
708,20 N
844,62 N
835,49 N
Chi phí hoạt động
1,34 Tr
1,19 Tr
880,28 N
875,68 N
Tổng chi phí hoạt động
2,22 Tr
2,65 Tr
1,69 Tr
1,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,41 Tr
-1,46 Tr
-448,40 N
-144,13 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,78 N
41,44 N
12,97 N
8,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,69 Tr
-6,38 Tr
-694,12 N
-414,34 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,69 Tr
-1,73 Tr
-694,12 N
-414,34 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-576,47 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
9,04%
-
-
Chi phí hoạt động khác
30,95 N
167,19 N
19,20 N
17,28 N
Thu nhập ròng
-1,69 Tr
-5,80 Tr
-694,12 N
-414,34 N
Biên lợi nhuận ròng
-207,49%
-489,16%
-56,06%
-26,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-309,24 N
-306,02 N
-246,97 N
-232,26 N
Chi phí lãi suất ròng
-309,24 N
-306,02 N
-246,97 N
-232,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
291,24 N
314,46 N
16,46 N
22,91 N
EBITDA
-1,40 Tr
-1,45 Tr
-448,24 N
-143,97 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google