Finance

Danh sách
Tại sao CAE tăng 2,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
CAE:TSE
Cae Inc
33,86 CA$
+2,82%
(+0,93) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAE...
Mở
33,30 CA$
Cao
33,96 CA$
Thấp
33,30 CA$
Vốn hoá thị trường
10,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
998,87 N
Khối lượng
561,37 N
Chỉ số P/E
38,07
Cao nhất trong 52 tuần
47,65 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,42 CA$
EPS
0,89 CA$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,46 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
33,30 CA$
Cao
33,96 CA$
Thấp
33,30 CA$
Vốn hoá thị trường
10,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
998,87 N
Khối lượng
561,37 N
Chỉ số P/E
38,07
Cao nhất trong 52 tuần
47,65 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,42 CA$
EPS
0,89 CA$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,46 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CAE Inc. is a Canadian manufacturer of simulation technologies, modelling technologies and training services to airlines, aircraft manufacturers, and defence customers. CAE was founded in 1947, and has manufacturing operations and training facilities in 35 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Cae Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập17 thg 3, 1947
Trụ sở chínhMontréal, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcae.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,26 CA$ / 0,23 CA$
+13,24%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
1,17 T / 1,13 T
+3,76%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,25 T
1,33 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
917,30 Tr
889,90 Tr
925,70 Tr
830,50 Tr
Chi phí doanh thu
917,30 Tr
889,90 Tr
925,70 Tr
830,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,00 Tr
26,00 Tr
44,30 Tr
40,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,30 Tr
161,70 Tr
168,90 Tr
182,90 Tr
Chi phí hoạt động
179,90 Tr
191,70 Tr
219,90 Tr
224,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,08 T
1,15 T
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
139,40 Tr
170,50 Tr
181,10 Tr
118,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,20 Tr
-10,70 Tr
-6,00 Tr
-5,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,40 Tr
141,70 Tr
80,90 Tr
41,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,40 Tr
141,70 Tr
151,30 Tr
89,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,30 Tr
29,60 Tr
6,60 Tr
8,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,66%
20,89%
8,16%
21,07%
Chi phí hoạt động khác
-5,40 Tr
4,00 Tr
6,70 Tr
1,60 Tr
Thu nhập ròng
73,90 Tr
108,90 Tr
73,10 Tr
31,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,98%
8,70%
5,51%
2,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,34
0,42
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,40 Tr
3,10 Tr
3,20 Tr
3,30 Tr
Chi phí lãi suất
-48,10 Tr
-46,50 Tr
-43,70 Tr
-43,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,70 Tr
-43,40 Tr
-40,50 Tr
-40,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
253,40 Tr
286,00 Tr
255,72 Tr
238,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google