Finance

Danh sách
Tại sao CAE tăng 17,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
CAE:ASX
Cannindah Resources Ltd
0,027 AU$
+17,39%
(+0,0040) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAE...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
44,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
6,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Mở
0,02 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
44,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
6,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cannindah Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
3,28 N
3,28 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
335,05 N
335,05 N
340,02 N
340,02 N
Chi phí hoạt động
631,07 N
631,07 N
372,21 N
372,21 N
Tổng chi phí hoạt động
631,07 N
631,07 N
372,21 N
372,21 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-631,07 N
-631,07 N
-368,93 N
-368,93 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-631,91 N
-631,91 N
-290,93 N
-290,93 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-623,92 N
-623,92 N
-296,82 N
-296,82 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-631,91 N
-631,91 N
-290,93 N
-290,93 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-8.861,77%
-8.861,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,59 N
13,59 N
72,10 N
72,10 N
Chi phí lãi suất
-6,44 N
-6,44 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,15 N
7,15 N
72,10 N
72,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,13 N
6,13 N
3,37 N
3,37 N
EBITDA
-624,94 N
-624,94 N
-365,49 N
-366,84 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
7,99 N
7,99 N
Các ứng dụng của Google