Finance

Danh sách
CADUA:BMV
Cadu Inmobiliaria SA de CV
7,53 MX$
+0,67%
(+0,050) 1 ngày
15 thg 10, 13:59:56 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CADUA...
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,27%
Cổ tức hằng quý
0,04 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,28
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 MX$
EPS
1,43 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,32 Tr
Số nhân viên
157
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,27%
Cổ tức hằng quý
0,04 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,28
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,40 MX$
EPS
1,43 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,32 Tr
Số nhân viên
157
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cadu Inmobiliaria SA de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên157
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,42 T
1,75 T
982,63 Tr
1,39 T
Giá vốn hàng bán
1,09 T
1,39 T
759,94 Tr
1,08 T
Chi phí doanh thu
1,09 T
1,39 T
759,94 Tr
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,93 Tr
165,80 Tr
134,88 Tr
170,81 Tr
Chi phí hoạt động
196,93 Tr
201,44 Tr
134,88 Tr
170,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,59 T
894,82 Tr
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,66 Tr
161,29 Tr
87,82 Tr
140,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
148,44 Tr
143,47 Tr
75,31 Tr
142,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,44 Tr
143,47 Tr
75,31 Tr
142,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,55 Tr
5,01 Tr
22,43 Tr
38,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,84%
3,49%
29,79%
27,05%
Chi phí hoạt động khác
-
6,90 Tr
-
-
Thu nhập ròng
127,49 Tr
138,77 Tr
53,10 Tr
103,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,00%
7,93%
5,40%
7,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
0,46
-
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
4,55 Tr
2,04 Tr
2,31 Tr
Chi phí lãi suất
-25,66 Tr
-24,33 Tr
-15,06 Tr
-17,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,46 Tr
-19,78 Tr
-13,02 Tr
-15,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
13,72 Tr
-
-
EBITDA
133,16 Tr
162,88 Tr
91,41 Tr
143,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,98 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google