Finance

Danh sách
CAD:LON
Cadogan Energy Solutions PLC
4,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:34:47 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAD...
Mở
4,00 GBX
Cao
4,00 GBX
Thấp
4,00 GBX
Vốn hoá thị trường
10,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,66 N
Khối lượng
250,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,13 Tr
Số nhân viên
77
Mở
4,00 GBX
Cao
4,00 GBX
Thấp
4,00 GBX
Vốn hoá thị trường
10,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,66 N
Khối lượng
250,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,13 Tr
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cadogan Energy Solutions PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,35 Tr
1,35 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
Giá vốn hàng bán
1,09 Tr
1,09 Tr
2,01 Tr
2,01 Tr
Chi phí doanh thu
1,09 Tr
1,09 Tr
2,01 Tr
2,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 Tr
1,07 Tr
825,00 N
825,00 N
Chi phí hoạt động
1,14 Tr
1,14 Tr
843,00 N
843,00 N
Tổng chi phí hoạt động
2,23 Tr
2,23 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-883,50 N
-883,50 N
-90,00 N
-90,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,00 N
31,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,02 Tr
-1,02 Tr
-359,00 N
-359,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-966,00 N
-966,00 N
-367,00 N
-367,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
15,50 N
15,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-4,32%
-4,32%
Chi phí hoạt động khác
68,00 N
68,00 N
18,00 N
18,00 N
Thu nhập ròng
-1,02 Tr
-1,02 Tr
-372,50 N
-372,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-75,72%
-75,72%
-13,50%
-13,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
133,50 N
133,50 N
29,00 N
29,00 N
Chi phí lãi suất
-33,00 N
-33,00 N
-80,50 N
-80,50 N
Chi phí lãi suất ròng
100,50 N
100,50 N
-51,50 N
-51,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-733,00 N
-733,00 N
141,00 N
141,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google