Finance

Danh sách
CACR:CNSX
Canadian Chrome Company Inc
0,010 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CACR...
Mở
0,00 CA$
Cao
0,01 CA$
Thấp
0,00 CA$
Vốn hoá thị trường
25,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
805,05 N
Khối lượng
2,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,00 CA$
Số nhân viên
3
Mở
0,00 CA$
Cao
0,01 CA$
Thấp
0,00 CA$
Vốn hoá thị trường
25,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
805,05 N
Khối lượng
2,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,00 CA$
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Canadian Chrome Company Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1937
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
615,89 N
951,64 N
861,28 N
630,90 N
Chi phí hoạt động
2,91 Tr
-5,19 Tr
4,65 Tr
977,60 N
Tổng chi phí hoạt động
2,91 Tr
-5,19 Tr
4,65 Tr
977,60 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,91 Tr
5,19 Tr
-4,65 Tr
-977,60 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
782,00
781,00
981,00
781,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,43 Tr
3,72 Tr
-5,65 Tr
-2,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,43 Tr
3,72 Tr
-5,65 Tr
-2,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,43 Tr
3,72 Tr
-5,65 Tr
-2,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,52 Tr
-1,47 Tr
-993,92 N
-1,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,52 Tr
-1,47 Tr
-993,92 N
-1,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-6,83 N
2,54 N
2,54 N
2,54 N
EBITDA
-2,90 Tr
5,19 Tr
-4,65 Tr
-975,06 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google