Trang chủCABR • NASDAQ
add
Caring Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 $
Mức chênh lệch một ngày
1,15 $ - 1,23 $
Phạm vi một năm
0,71 $ - 3,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,58 Tr USD
Số lượng trung bình
100,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 420,00 | -9,68% |
Chi phí hoạt động | 1,37 Tr | 210,24% |
Thu nhập ròng | -4,06 Tr | -835,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -966,68 N | -936,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,30 Tr | -331,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,19 Tr | 366,79% |
Tổng tài sản | 2,33 Tr | -39,99% |
Tổng nợ | 235,49 N | 26,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -124,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -140,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,06 Tr | -835,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 Tr | -289,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,23 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,17 Tr | 898,25% |
Dòng tiền tự do | -917,70 N | -517,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4