Finance

Danh sách
CABP:LON
Cab Payments Holdings PLC
80,00 GBX
-1,48%
(-1,20) 1 ngày
3 thg 8, 16:35:18 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CABP...
Mở
81,00 GBX
Cao
81,20 GBX
Thấp
77,30 GBX
Vốn hoá thị trường
203,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
219,58 N
Khối lượng
94,01 N
Chỉ số P/E
15,39
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,14 Tr
Số nhân viên
366
Mở
81,00 GBX
Cao
81,20 GBX
Thấp
77,30 GBX
Vốn hoá thị trường
203,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
219,58 N
Khối lượng
94,01 N
Chỉ số P/E
15,39
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 GBX
EPS
0,05 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,14 Tr
Số nhân viên
366
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Tin Tức Bitcoin
Tin Tức Bitcoin
·
13 giờ trước
Chứng khoán Mỹ mở cửa, Dow Jones tăng 1,34%
Tạp chí Kinh tế chứng khoán Việt Nam
Tạp chí Kinh tế chứng khoán Việt Nam
·
3 giờ trước
Tín hiệu hòa dịu từ Trung Đông đẩy phố Wall lên cao, Dow Jones lập kỷ lục
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
·
3 giờ trước
Trung Đông hạ nhiệt, Dow Jones lập đỉnh mới
Hồ sơ
CAB Payments Holdings plc is a British payment processing and foreign exchange business. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Cab Payments Holdings PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên366
Ngày thành lậpthg 4 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
21,60 Tr
21,60 Tr
21,44 Tr
21,44 Tr
Giá vốn hàng bán
21,96 Tr
21,96 Tr
24,77 Tr
24,77 Tr
Chi phí doanh thu
21,96 Tr
21,96 Tr
24,77 Tr
24,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,00 N
21,00 N
23,00 N
23,00 N
Chi phí hoạt động
-5,50 N
-5,50 N
578,50 N
578,50 N
Tổng chi phí hoạt động
21,95 Tr
21,95 Tr
25,35 Tr
25,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-348,00 N
-348,00 N
-3,91 Tr
-3,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-21,50 N
-21,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,54 Tr
1,54 Tr
7,72 Tr
7,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,62 Tr
3,62 Tr
7,87 Tr
7,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
385,50 N
385,50 N
2,10 Tr
2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,07%
25,07%
27,15%
27,15%
Chi phí hoạt động khác
-26,50 N
-26,50 N
555,50 N
555,50 N
Thu nhập ròng
1,15 Tr
1,15 Tr
5,63 Tr
5,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,33%
5,33%
26,24%
26,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,97 Tr
-7,97 Tr
-7,61 Tr
-7,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,97 Tr
-7,97 Tr
-7,61 Tr
-7,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-173,00 N
-173,00 N
-3,73 Tr
-3,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google