Finance

Danh sách
CABLECPO:BMV
Empresas Cablevision SA de CV
55,00 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 13:40:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CABLECPO...
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
35,73
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,00 MX$
EPS
1,54 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
680,55 Tr
Số nhân viên
5 N
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
35,73
Cao nhất trong 52 tuần
55,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,00 MX$
EPS
1,54 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
680,55 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
izzi is a Mexican telecommunications company owned by Grupo Televisa and operated by Televisión Internacional, S.A. de C.V. It is listed on the Mexican Stock Exchange under the code CABLE. izzi provides telephone, Internet, cable TV and mobile services to individuals and companies with coverage in cities in Mexico. Wikipedia
Giới thiệu về Empresas Cablevision SA de CV
Giám đốc điều hànhJosé Antonio González Anaya
Số nhân viên5,16 N
Ngày thành lập3 thg 10, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,59 T
3,69 T
3,84 T
3,77 T
Giá vốn hàng bán
2,50 T
2,64 T
2,51 T
2,35 T
Chi phí doanh thu
2,50 T
2,64 T
2,51 T
2,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
842,36 Tr
815,22 Tr
766,48 Tr
698,48 Tr
Chi phí hoạt động
802,38 Tr
963,74 Tr
871,04 Tr
802,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,30 T
3,60 T
3,38 T
3,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
289,31 Tr
90,06 Tr
458,34 Tr
617,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,49 Tr
-43,30 Tr
40,96 Tr
79,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,57 Tr
121,55 Tr
430,87 Tr
510,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
272,44 Tr
121,55 Tr
430,87 Tr
510,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,80 Tr
139,19 Tr
83,35 Tr
161,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,17%
114,51%
19,35%
31,56%
Chi phí hoạt động khác
-39,98 Tr
148,52 Tr
104,57 Tr
104,42 Tr
Thu nhập ròng
163,92 Tr
35,31 Tr
345,46 Tr
376,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
0,96%
8,99%
9,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,86 Tr
113,48 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-24,85 Tr
-45,95 Tr
-68,42 Tr
-186,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,00 Tr
67,53 Tr
-68,42 Tr
-186,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,38 T
1,25 T
1,44 T
1,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
153,88 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google