Finance

Danh sách
Tại sao CABJF tăng 4,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
CABJF:OTCMKTS
Carlsberg A/S Class B
129,22 US$
+4,88%
(+6,01) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CABJF...
Mở
129,22 US$
Cao
129,22 US$
Thấp
129,22 US$
Vốn hoá thị trường
18,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
25,00
Cao nhất trong 52 tuần
161,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
113,17 US$
Beta
-0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,96 Tr
Số nhân viên
37 N
Mở
129,22 US$
Cao
129,22 US$
Thấp
129,22 US$
Vốn hoá thị trường
18,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
25,00
Cao nhất trong 52 tuần
161,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
113,17 US$
Beta
-0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,96 Tr
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carlsberg A/S Class B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36,5 N
Ngày thành lập1847
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,62 T
21,62 T
23,53 T
23,53 T
Giá vốn hàng bán
12,06 T
12,06 T
12,79 T
12,79 T
Chi phí doanh thu
12,06 T
12,06 T
12,79 T
12,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,86 T
6,86 T
7,30 T
7,30 T
Chi phí hoạt động
6,71 T
6,71 T
7,30 T
7,30 T
Tổng chi phí hoạt động
18,77 T
18,77 T
20,09 T
20,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,85 T
2,85 T
3,44 T
3,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,50 Tr
-5,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 T
1,78 T
2,89 T
2,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,42 T
2,42 T
3,01 T
3,01 T
Chi phí thuế thu nhập
405,00 Tr
405,00 Tr
665,50 Tr
665,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,70%
22,70%
23,00%
23,00%
Chi phí hoạt động khác
-151,50 Tr
-151,50 Tr
-
-
Thu nhập ròng
1,20 T
1,20 T
1,90 T
1,90 T
Biên lợi nhuận ròng
5,53%
5,53%
8,08%
8,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,00 Tr
99,00 Tr
84,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí lãi suất
-610,50 Tr
-610,50 Tr
-582,50 Tr
-582,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-511,50 Tr
-511,50 Tr
-498,50 Tr
-498,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,07 T
4,07 T
4,87 T
4,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-42,00 Tr
-42,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google