Trang chủCABA • NASDAQ
add
Cabaletta Bio Inc
3,13 $
Sau giờ giao dịch:(0,96%)-0,030
3,10 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 18:28:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,17 $
Mức chênh lệch một ngày
3,07 $ - 3,20 $
Phạm vi một năm
1,06 $ - 3,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
348,44 Tr USD
Số lượng trung bình
1,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 42,61 Tr | 26,12% |
Thu nhập ròng | -41,92 Tr | -28,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,40 | 38,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -42,26 Tr | -26,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,60 Tr | -18,52% |
Tổng tài sản | 165,08 Tr | -10,79% |
Tổng nợ | 53,03 Tr | 62,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -69,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,92 Tr | -28,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,34 Tr | -52,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 49,80 Tr | 310,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,33 Tr | 90,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,78 Tr | 442,70% |
Dòng tiền tự do | -21,80 Tr | -54,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
155