Finance

Danh sách
Tại sao CAB tăng 7,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
CAB:KLSE
CAB Cakaran Corporation Bhd
0,61 MYR
+7,02%
(+0,040) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAB...
Mở
0,57 MYR
Cao
0,62 MYR
Thấp
0,57 MYR
Vốn hoá thị trường
428,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
797,20 N
Khối lượng
5,18 Tr
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
701,89 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
0,57 MYR
Cao
0,62 MYR
Thấp
0,57 MYR
Vốn hoá thị trường
428,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
797,20 N
Khối lượng
5,18 Tr
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,88 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
701,89 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CAB Cakaran Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,55 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcab.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
569,73 Tr
617,84 Tr
625,92 Tr
611,76 Tr
Giá vốn hàng bán
503,78 Tr
530,16 Tr
543,19 Tr
540,42 Tr
Chi phí doanh thu
503,78 Tr
530,16 Tr
543,19 Tr
540,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,66 Tr
38,77 Tr
46,02 Tr
41,83 Tr
Chi phí hoạt động
33,45 Tr
32,89 Tr
41,79 Tr
36,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
537,23 Tr
563,05 Tr
584,99 Tr
576,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,50 Tr
54,78 Tr
40,93 Tr
34,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,54 Tr
-4,70 Tr
-3,22 Tr
4,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,63 Tr
47,76 Tr
33,64 Tr
33,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,59 Tr
47,76 Tr
33,64 Tr
33,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,12 Tr
14,12 Tr
10,79 Tr
10,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,88%
29,56%
32,07%
30,66%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 Tr
-6,65 Tr
-5,16 Tr
-5,72 Tr
Thu nhập ròng
20,00 Tr
27,82 Tr
21,73 Tr
21,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,51%
4,50%
3,47%
3,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,07 Tr
986,00 N
1,42 Tr
1,18 Tr
Chi phí lãi suất
-3,70 Tr
-4,09 Tr
-5,78 Tr
-5,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,64 Tr
-3,10 Tr
-4,36 Tr
-4,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,23 Tr
69,64 Tr
58,29 Tr
52,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,10 N
-117,00 N
88,00 N
-312,00 N
Các ứng dụng của Google