Finance

Danh sách
CAAP:NYSE
Corporacion America Airports SA
24,76 US$
-1,32%
(-0,33) 1 ngày
19 thg 10, 13:39:50 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CAAP...
Mở
25,16 US$
Cao
25,20 US$
Thấp
24,61 US$
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,58 N
Khối lượng
48,82 N
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
30,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,65 US$
EPS
1,53 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,18 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
25,16 US$
Cao
25,20 US$
Thấp
24,61 US$
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,58 N
Khối lượng
48,82 N
Chỉ số P/E
16,23
Cao nhất trong 52 tuần
30,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,65 US$
EPS
1,53 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,18 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Corporacion America Airports SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,3 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcaap.aero
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CAAP trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CAAP trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 24,76 US$
36,00 US$ (+45,40%)
Trung bình
34,00 US$ (+37,32%)
Thấp nhất
32,00 US$ (+29,24%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Carlos Peyrelongue
Bank of America Securities
Buy
Maintained
-
-
09/29/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
36,00 US$
+45,4%
09/29/2026
Guilherme Mendes
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
32,00 US$
+29,2%
09/18/2026
Walter Chiarvesio
Banco Santander
Buy
Initiated
36,00 US$
+45,4%
04/06/2026
Unknown Analyst
Goldman Sachs
Hold
Maintained
28,50 US$
+15,1%
01/29/2026
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,32 US$ / 0,48 US$
-32,68%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
534,04 Tr / 484,00 Tr
+10,34%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
527,27 Tr
562,61 Tr
536,60 Tr
534,04 Tr
Giá vốn hàng bán
330,56 Tr
376,01 Tr
338,63 Tr
372,06 Tr
Chi phí doanh thu
330,56 Tr
376,01 Tr
338,63 Tr
372,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,08 Tr
41,14 Tr
43,81 Tr
46,54 Tr
Chi phí hoạt động
49,60 Tr
54,33 Tr
58,79 Tr
56,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
380,16 Tr
430,35 Tr
397,42 Tr
428,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,11 Tr
132,27 Tr
139,18 Tr
105,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,66 Tr
-22,38 Tr
-38,38 Tr
-28,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,96 Tr
133,72 Tr
127,93 Tr
61,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,12 Tr
133,88 Tr
127,93 Tr
61,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,23 Tr
16,24 Tr
47,73 Tr
8,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,62%
12,15%
37,31%
13,07%
Chi phí hoạt động khác
11,52 Tr
13,20 Tr
14,98 Tr
9,96 Tr
Thu nhập ròng
55,05 Tr
107,74 Tr
76,86 Tr
52,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,44%
19,15%
14,32%
9,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,65
0,47
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,02 Tr
16,09 Tr
12,32 Tr
11,38 Tr
Chi phí lãi suất
-23,17 Tr
-23,85 Tr
-22,37 Tr
-22,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,14 Tr
-7,77 Tr
-10,04 Tr
-10,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,94 Tr
192,53 Tr
202,99 Tr
168,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,00 N
44,00 N
19,00 N
1,33 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google