Finance

Danh sách
C9Q:SGX
Sinostar Pec Holdings Ltd
0,096 SGD
+1,05%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:39:35 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C9Q...
Mở
0,10 SGD
Cao
0,10 SGD
Thấp
0,09 SGD
Vốn hoá thị trường
92,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,44 N
Khối lượng
62,20 N
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
554
Mở
0,10 SGD
Cao
0,10 SGD
Thấp
0,09 SGD
Vốn hoá thị trường
92,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,44 N
Khối lượng
62,20 N
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,00 Tr
Số nhân viên
554
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinostar Pec Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên554
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
677,22 Tr
1,20 T
1,17 T
1,44 T
Giá vốn hàng bán
664,74 Tr
1,17 T
1,06 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
664,74 Tr
1,17 T
1,06 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
20,22 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,00 Tr
-34,52 Tr
11,87 Tr
8,81 Tr
Chi phí hoạt động
53,12 Tr
17,46 Tr
12,27 Tr
8,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
717,86 Tr
1,19 T
1,07 T
1,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,64 Tr
16,16 Tr
94,67 Tr
96,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,44 Tr
-3,24 Tr
18,00 N
114,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-41,28 Tr
13,23 Tr
93,30 Tr
95,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-41,28 Tr
11,33 Tr
93,30 Tr
95,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-652,00 N
4,76 Tr
23,80 Tr
815,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,58%
35,99%
25,51%
0,85%
Chi phí hoạt động khác
119,00 N
31,76 Tr
397,00 N
138,00 N
Thu nhập ròng
-40,63 Tr
8,47 Tr
69,50 Tr
95,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,00%
0,70%
5,96%
6,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
642,00 N
405,00 N
605,00 N
Chi phí lãi suất
-2,08 Tr
-2,22 Tr
-1,79 Tr
-1,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,08 Tr
-1,58 Tr
-1,39 Tr
-1,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,92 Tr
65,42 Tr
139,04 Tr
140,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-972,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google