Finance

Danh sách
C7N:FRA
Crocs
104,00 €
+1,46%
(+1,50) 1 ngày
8 thg 10, 19:55:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C7N...
Mở
102,50 €
Cao
104,00 €
Thấp
102,00 €
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
122,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
63,08 €
Số nhân viên
8 N
Mở
102,50 €
Cao
104,00 €
Thấp
102,00 €
Vốn hoá thị trường
5,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
122,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
63,08 €
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Crocs, Inc. is an American footwear company based in Broomfield, Colorado, which manufactures and markets the Crocs brand of foam footwear. Crocs, Inc. terms these "clogs", but they do not contain wood like traditional clogs. In 2021, they acquired the Italian footwear brand HEYDUDE for $2.5 billion. In 2025, Crocs revenue stood at $3.3 billion, an increase of 1.5% from the previous year. Wikipedia
Giới thiệu về Crocs
Giám đốc điều hànhAndrew Rees
Số nhân viên8,01 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrocs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
996,30 Tr
957,64 Tr
921,46 Tr
1,18 T
Giá vốn hàng bán
413,29 Tr
433,98 Tr
398,51 Tr
478,76 Tr
Chi phí doanh thu
413,29 Tr
433,98 Tr
398,51 Tr
478,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
29,60 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
375,35 Tr
291,37 Tr
318,80 Tr
415,03 Tr
Chi phí hoạt động
375,35 Tr
376,16 Tr
318,80 Tr
415,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
788,64 Tr
810,14 Tr
717,31 Tr
893,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
207,66 Tr
147,50 Tr
204,14 Tr
285,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 N
-80,00 N
-251,00 N
-127,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
189,43 Tr
127,22 Tr
178,84 Tr
263,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
189,43 Tr
128,32 Tr
182,14 Tr
263,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,61 Tr
22,05 Tr
41,29 Tr
59,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,02%
17,33%
23,09%
22,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
145,82 Tr
105,16 Tr
137,56 Tr
204,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,64%
10,98%
14,93%
17,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,92
2,29
2,99
4,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
531,00 N
609,00 N
335,00 N
583,00 N
Chi phí lãi suất
-21,71 Tr
-21,29 Tr
-20,46 Tr
-19,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,18 Tr
-20,68 Tr
-20,12 Tr
-19,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
33,84 Tr
-
-
EBITDA
227,99 Tr
168,44 Tr
224,38 Tr
305,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google