Finance

Danh sách
C7A:ASX
Clara Resources Australia Ltd
0,0020 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C7A...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
1,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
0
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
1,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clara Resources Australia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
306,09 N
306,09 N
398,09 N
398,09 N
Chi phí hoạt động
313,25 N
313,25 N
3,34 Tr
3,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
313,25 N
313,25 N
3,34 Tr
3,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-313,25 N
-313,25 N
-3,34 Tr
-3,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
25,00 N
25,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-245,59 N
-245,59 N
-3,43 Tr
-3,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-330,04 N
-330,04 N
-3,33 Tr
-3,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-245,59 N
-245,59 N
-3,43 Tr
-3,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-16,80 N
-16,80 N
-12,12 N
-12,12 N
Chi phí lãi suất ròng
-16,80 N
-16,80 N
-12,12 N
-12,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-299,49 N
-299,49 N
-3,33 Tr
-1,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google