Finance

Danh sách
Tại sao C72 giảm 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
C72:FRA
Eagle Filters Group Oyj
0,075 €
-2,58%
(-0,0020) 1 ngày
2 thg 10, 08:01:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C72...
Mở
0,08 €
Cao
0,08 €
Thấp
0,08 €
Vốn hoá thị trường
25,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
EPS
-0,01 €
Số nhân viên
50
Mở
0,08 €
Cao
0,08 €
Thấp
0,08 €
Vốn hoá thị trường
25,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
EPS
-0,01 €
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eagle Filters Group Oyj is a Finnish industrial company that manufactures gas turbine air intake filters for the energy and process industries, energy-saving and filtration efficiency-enhancing fibre solutions for industrial and building applications, and FFP2/FFP3 respirators for healthcare professionals and industry. The company was formerly an investment and development company, investing in clean technology and natural resources efficiency companies. In 2021, the company made a strategic decision to focus and transform Loudspring from an investment company to an industrial company built around Eagle Filters. In September 2021, the company acquired the remaining 15% of Eagle Filters Oy from its founder Juha Kariluoto. The decision meant that gradually all available resources of the company will be used to support the growth of Eagle Filters and the other holdings will be sold within a reasonable period of time. The company changed its name from Loudspring Plc to Eagle Filters Group Plc at the 27 October 2022 general meeting and began listing under the new name and trading symbol 14 November 2022 Nasdaq Nordic First North Finland and Nasdaq Nordic First North Sweden. Wikipedia
Giới thiệu về Eagle Filters Group Oyj
Giám đốc điều hànhJarkko Joki-Tokola
Số nhân viên50
Ngày thành lập7 thg 12, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
608,00 N
608,00 N
1,94 Tr
1,94 Tr
Giá vốn hàng bán
341,00 N
341,00 N
1,01 Tr
1,01 Tr
Chi phí doanh thu
341,00 N
341,00 N
1,01 Tr
1,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
544,50 N
544,50 N
591,00 N
591,00 N
Chi phí hoạt động
1,02 Tr
1,02 Tr
811,50 N
811,50 N
Tổng chi phí hoạt động
1,37 Tr
1,37 Tr
1,82 Tr
1,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-757,50 N
-757,50 N
115,50 N
115,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-257,00 N
-257,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-899,50 N
-899,50 N
-115,00 N
-115,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-26,50 N
-26,50 N
-27,00 N
-27,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,50%
2,50%
10,51%
10,51%
Chi phí hoạt động khác
240,50 N
240,50 N
-14,00 N
-14,00 N
Thu nhập ròng
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-230,00 N
-230,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-170,31%
-170,31%
-11,87%
-11,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 N
9,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-151,50 N
-151,50 N
-230,00 N
-230,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-142,50 N
-142,50 N
-230,00 N
-230,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
239,50 N
239,50 N
234,50 N
234,50 N
EBITDA
-529,50 N
-529,50 N
350,00 N
350,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google