Finance

Danh sách
Tại sao C70 tăng 5,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
C70:FRA
Compagnie d'entreprises CFE SA
10,95 €
+5,80%
(+0,60) 1 ngày
8 thg 10, 09:13:37 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C70...
Mở
10,95 €
Cao
10,95 €
Thấp
10,95 €
Vốn hoá thị trường
267,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,34 €
EPS
1,58 €
Số nhân viên
3 N
Mở
10,95 €
Cao
10,95 €
Thấp
10,95 €
Vốn hoá thị trường
267,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,09 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,34 €
EPS
1,58 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CFE is a Belgian company with interested in real estate development, construction & renovation, engineering and investments. The company is listed on Euronext Brussels and is 62.12% owned by Ackermans & van Haaren. Wikipedia
Giới thiệu về Compagnie d'entreprises CFE SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập21 thg 6, 1880
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcfe.be
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
247,91 Tr
247,91 Tr
265,73 Tr
265,73 Tr
Giá vốn hàng bán
164,69 Tr
164,69 Tr
181,61 Tr
181,61 Tr
Chi phí doanh thu
164,69 Tr
164,69 Tr
181,61 Tr
181,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,68 Tr
59,68 Tr
65,63 Tr
65,63 Tr
Chi phí hoạt động
76,72 Tr
76,72 Tr
75,97 Tr
75,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
241,41 Tr
241,41 Tr
257,57 Tr
257,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,50 Tr
6,50 Tr
8,16 Tr
8,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-458,00 N
-458,00 N
-716,00 N
-716,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,18 Tr
16,18 Tr
8,86 Tr
8,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,54 Tr
7,54 Tr
7,12 Tr
7,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,19 Tr
3,19 Tr
2,42 Tr
2,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,69%
19,69%
27,31%
27,31%
Chi phí hoạt động khác
11,57 Tr
11,57 Tr
5,01 Tr
5,01 Tr
Thu nhập ròng
13,00 Tr
13,00 Tr
6,44 Tr
6,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,25%
5,25%
2,42%
2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,97 Tr
2,97 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
Chi phí lãi suất
-2,76 Tr
-2,76 Tr
-2,25 Tr
-2,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
211,50 N
211,50 N
893,50 N
893,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,48 Tr
5,48 Tr
5,33 Tr
5,33 Tr
EBITDA
11,97 Tr
11,97 Tr
13,48 Tr
13,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,39 Tr
-2,39 Tr
-1,72 Tr
-1,72 Tr
Các ứng dụng của Google