Finance

Danh sách
C5C:FRA
Cascadero Copper Corporation
0,0075 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C5C...
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
6,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,48 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
6,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,48 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cascadero Copper Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcascadero.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,93 N
65,67 N
39,07 N
35,17 N
Chi phí hoạt động
23,93 N
65,67 N
39,07 N
35,17 N
Tổng chi phí hoạt động
23,93 N
65,67 N
39,07 N
35,17 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,93 N
-65,67 N
-39,07 N
-35,17 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-993,00
-972,00
46,68 N
-1,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,83 N
-336,69 N
-49,96 N
-48,49 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,83 N
-336,69 N
-49,96 N
-48,49 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-24,83 N
-336,69 N
-49,96 N
-48,49 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google