Finance

Danh sách
Tại sao C59 tăng 7,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
C59:FRA
Optima bank SA
15,56 €
+7,31%
(+1,06) 1 ngày
7 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C59...
Mở
15,37 €
Cao
15,56 €
Thấp
15,37 €
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,00
Khối lượng
25,00
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,80
Cao nhất trong 52 tuần
15,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,45 €
EPS
0,87 €
Số nhân viên
663
Mở
15,37 €
Cao
15,56 €
Thấp
15,37 €
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
133,00
Khối lượng
25,00
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,80
Cao nhất trong 52 tuần
15,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,45 €
EPS
0,87 €
Số nhân viên
663
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Optima bank, is a banking and financial services institution in Greece which is listed on Euronext Athens. It offers its customers both, retail and businesses products and services according to their needs. Optima bank HQ's are located in Maroussi of Athens. Wikipedia
Giới thiệu về Optima bank SA
Giám đốc điều hànhDimitrios Kyparissis
Số nhân viên663
Ngày thành lập24 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboptimabank.gr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,98 Tr
75,42 Tr
76,89 Tr
89,42 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,36 Tr
12,24 Tr
12,58 Tr
13,15 Tr
Chi phí hoạt động
16,60 Tr
17,64 Tr
18,75 Tr
19,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,60 Tr
17,64 Tr
18,75 Tr
19,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,38 Tr
57,78 Tr
58,14 Tr
69,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,38 Tr
57,18 Tr
58,14 Tr
69,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,38 Tr
57,18 Tr
58,14 Tr
69,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,12 Tr
10,48 Tr
10,64 Tr
12,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,76%
18,33%
18,30%
18,36%
Chi phí hoạt động khác
5,24 Tr
5,41 Tr
6,17 Tr
6,67 Tr
Thu nhập ròng
42,25 Tr
46,70 Tr
47,50 Tr
56,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
62,16%
61,91%
61,77%
63,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google