Finance

Danh sách
C58:FRA
Skillsoft Corp
4,96 €
+0,81%
(+0,040) 1 ngày
7 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C58...
Mở
5,00 €
Cao
5,05 €
Thấp
4,96 €
Vốn hoá thị trường
57,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,92 €
Số nhân viên
2 N
Mở
5,00 €
Cao
5,05 €
Thấp
4,96 €
Vốn hoá thị trường
57,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,92 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skillsoft Corp
Giám đốc điều hànhJeff Tarr
Số nhân viên2,22 N
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhNashua, New Hampshire, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webskillsoft.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
129,00 Tr
130,65 Tr
94,50 Tr
98,25 Tr
Giá vốn hàng bán
35,28 Tr
34,22 Tr
15,89 Tr
15,15 Tr
Chi phí doanh thu
35,28 Tr
34,22 Tr
15,89 Tr
15,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,79 Tr
13,42 Tr
13,05 Tr
11,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,01 Tr
55,04 Tr
42,74 Tr
42,05 Tr
Chi phí hoạt động
103,11 Tr
100,92 Tr
85,57 Tr
75,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,39 Tr
135,14 Tr
101,46 Tr
90,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,39 Tr
-4,49 Tr
-6,96 Tr
7,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-50,08 Tr
-40,43 Tr
-17,65 Tr
-7,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,14 Tr
-19,77 Tr
-16,31 Tr
-3,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,80 Tr
-3,72 Tr
1,04 Tr
7,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,57%
9,20%
-5,91%
-92,61%
Chi phí hoạt động khác
245,00 N
234,00 N
214,00 N
142,00 N
Thu nhập ròng
-41,28 Tr
-36,71 Tr
-43,11 Tr
-42,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,00%
-28,10%
-45,62%
-43,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,65
1,26
1,16
1,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
487,00 N
389,00 N
545,00 N
697,00 N
Chi phí lãi suất
-16,24 Tr
-14,48 Tr
-12,50 Tr
-13,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,75 Tr
-14,09 Tr
-11,96 Tr
-12,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,13 Tr
16,09 Tr
24,36 Tr
29,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google