Finance

Danh sách
C52:SGX
Comfortdelgro Corporation Ltd
1,26 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:11:04 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C52...
Mở
1,26 SGD
Cao
1,27 SGD
Thấp
1,25 SGD
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,95 Tr
Khối lượng
6,27 Tr
Cổ tức
6,75%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
1,56 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 SGD
EPS
0,10 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
26 N
Mở
1,26 SGD
Cao
1,27 SGD
Thấp
1,25 SGD
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,95 Tr
Khối lượng
6,27 Tr
Cổ tức
6,75%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
1,56 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 SGD
EPS
0,10 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
The Business Times
The Business Times
·
2 ngày trước
ComfortDelGro appoints two new independent directors
Hồ sơ
ComfortDelGro Corporation Limited, commonly known as ComfortDelGro, is a multinational transport group based in Singapore. It is listed on the Singapore Exchange and operates more than 54,000 vehicles across 13 countries. It was formed on 29 March 2003 through a merger of Singaporean land transport companies Comfort Group and DelGro Corporation. On 17 September 2019, the Dow Jones Sustainability Asia Pacific Index listed ComfortDelGro on its index in recognition of its sustainability efforts, thus becoming the first transport company in Singapore as well as in Asia to do so. Wikipedia
Giới thiệu về Comfortdelgro Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,3 N
Ngày thành lập29 thg 3, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,32 T
1,28 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
1,04 T
1,02 T
1,02 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
1,04 T
1,02 T
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,20 Tr
51,20 Tr
46,55 Tr
46,55 Tr
Chi phí hoạt động
189,70 Tr
189,70 Tr
188,45 Tr
188,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,23 T
1,21 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,85 Tr
91,85 Tr
71,15 Tr
71,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
92,60 Tr
92,60 Tr
63,10 Tr
63,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,20 Tr
84,20 Tr
62,95 Tr
62,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,10 Tr
19,10 Tr
12,80 Tr
12,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,63%
20,63%
20,29%
20,29%
Chi phí hoạt động khác
38,40 Tr
38,40 Tr
42,60 Tr
42,60 Tr
Thu nhập ròng
62,15 Tr
62,15 Tr
42,55 Tr
42,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,72%
4,72%
3,32%
3,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,70 Tr
4,70 Tr
2,95 Tr
2,95 Tr
Chi phí lãi suất
-12,20 Tr
-12,20 Tr
-10,60 Tr
-10,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,50 Tr
-7,50 Tr
-7,65 Tr
-7,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,10 Tr
100,10 Tr
99,30 Tr
99,30 Tr
EBITDA
157,85 Tr
157,85 Tr
166,75 Tr
166,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-150,00 N
-150,00 N
Các ứng dụng của Google