Finance

Danh sách
Tại sao C44 giảm 3,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
C44:FRA
China Resources Bldg Mtrls Tech Hldg Ltd
0,092 €
-3,17%
(-0,0030) 1 ngày
2 thg 10, 08:02:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C44...
Mở
0,09 €
Cao
0,09 €
Thấp
0,09 €
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 €
Số nhân viên
16 N
Mở
0,09 €
Cao
0,09 €
Thấp
0,09 €
Vốn hoá thị trường
6,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 €
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Resources Cement Holdings Limited, parented by China Resources, is a leading cement and concrete producer in Southern China. It is the largest NSP clinker and cement producer in Southern China by production capacity and the second largest concrete producer in China by sales volume. It was established in 2003 and incorporated in the Cayman Islands. Wikipedia
Giới thiệu về China Resources Bldg Mtrls Tech Hldg Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,1 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcr-bmt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,86 T
5,99 T
4,17 T
4,47 T
Giá vốn hàng bán
4,20 T
5,01 T
3,69 T
4,23 T
Chi phí doanh thu
4,20 T
5,01 T
3,69 T
4,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
606,38 Tr
745,19 Tr
607,64 Tr
499,39 Tr
Chi phí hoạt động
606,38 Tr
745,19 Tr
607,64 Tr
499,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,81 T
5,76 T
4,30 T
4,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,56 Tr
226,07 Tr
-133,71 Tr
-259,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,95 Tr
71,72 Tr
51,71 Tr
105,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,74 Tr
250,80 Tr
-261,93 Tr
-301,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,74 Tr
191,32 Tr
-261,93 Tr
-301,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,12 Tr
123,25 Tr
-24,42 Tr
-2,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
208,34%
49,14%
9,32%
0,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,32 Tr
148,39 Tr
-187,86 Tr
-253,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,50%
2,48%
-4,51%
-5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
27,73 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-101,49 Tr
-116,38 Tr
-94,36 Tr
-95,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-101,49 Tr
-88,65 Tr
-94,36 Tr
-95,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
705,98 Tr
891,76 Tr
-
362,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google