Finance

Danh sách
Tại sao C43 tăng 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
C43:FRA
Cosmo NV
58,90 €
+2,26%
(+1,30) 1 ngày
30 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C43...
Mở
58,90 €
Cao
58,90 €
Thấp
58,90 €
Vốn hoá thị trường
976,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
141,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
54,80 €
Số nhân viên
365
Mở
58,90 €
Cao
58,90 €
Thấp
58,90 €
Vốn hoá thị trường
976,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
141,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
54,80 €
Số nhân viên
365
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmo NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên365
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,23 Tr
26,23 Tr
25,12 Tr
25,12 Tr
Giá vốn hàng bán
14,02 Tr
14,02 Tr
13,95 Tr
13,95 Tr
Chi phí doanh thu
14,02 Tr
14,02 Tr
13,95 Tr
13,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,09 Tr
8,09 Tr
7,57 Tr
7,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,27 Tr
6,27 Tr
8,32 Tr
8,32 Tr
Chi phí hoạt động
14,97 Tr
14,97 Tr
15,62 Tr
15,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,99 Tr
28,99 Tr
29,57 Tr
29,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,76 Tr
-2,76 Tr
-4,45 Tr
-4,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,00 N
-13,00 N
-54,50 N
-54,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-124,00 N
-124,00 N
-1,89 Tr
-1,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-916,00 N
-916,00 N
-2,64 Tr
-2,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
606,00 N
606,00 N
471,50 N
471,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-488,71%
-488,71%
-24,89%
-24,89%
Chi phí hoạt động khác
611,00 N
611,00 N
-265,00 N
-265,00 N
Thu nhập ròng
-801,00 N
-801,00 N
-2,38 Tr
-2,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,05%
-3,05%
-9,46%
-9,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,02 Tr
2,02 Tr
1,44 Tr
1,44 Tr
Chi phí lãi suất
-28,50 N
-28,50 N
-56,00 N
-56,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,99 Tr
1,99 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
104,50 N
104,50 N
-1,15 Tr
-1,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,00 N
13,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google