Finance

Danh sách
C41:SGX
Cortina Holdings Limited
3,95 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 09:00:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C41...
Vốn hoá thị trường
654,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,62 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,15
Cao nhất trong 52 tuần
4,12 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 SGD
EPS
0,39 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,58 Tr
Số nhân viên
768
Vốn hoá thị trường
654,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,62 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,15
Cao nhất trong 52 tuần
4,12 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
3,30 SGD
EPS
0,39 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,58 Tr
Số nhân viên
768
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cortina Holdings Limited
Giám đốc điều hànhLim Jit Ming Raymond
Số nhân viên768
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
234,36 Tr
234,36 Tr
255,13 Tr
255,13 Tr
Giá vốn hàng bán
159,92 Tr
159,92 Tr
173,84 Tr
173,84 Tr
Chi phí doanh thu
159,92 Tr
159,92 Tr
173,84 Tr
173,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,53 Tr
23,53 Tr
36,02 Tr
36,02 Tr
Chi phí hoạt động
51,12 Tr
51,12 Tr
53,09 Tr
53,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
211,03 Tr
211,03 Tr
226,94 Tr
226,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,32 Tr
23,32 Tr
28,19 Tr
28,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,19 Tr
1,19 Tr
603,00 N
603,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,07 Tr
23,07 Tr
26,11 Tr
26,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,07 Tr
23,07 Tr
27,82 Tr
27,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,86 Tr
5,86 Tr
7,13 Tr
7,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,41%
25,41%
27,32%
27,32%
Chi phí hoạt động khác
12,99 Tr
12,99 Tr
2,44 Tr
2,44 Tr
Thu nhập ròng
15,26 Tr
15,26 Tr
16,95 Tr
16,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,51%
6,51%
6,64%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
199,50 N
199,50 N
220,00 N
220,00 N
Chi phí lãi suất
-1,69 Tr
-1,69 Tr
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,49 Tr
-1,49 Tr
-1,37 Tr
-1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,60 Tr
14,60 Tr
14,63 Tr
14,63 Tr
EBITDA
26,84 Tr
26,84 Tr
31,87 Tr
31,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-243,00 N
-243,00 N
-87,50 N
-87,50 N
Các ứng dụng của Google