Finance

Danh sách
C38U:SGX
CapitaLand Integrated Commercial Trust
2,22 SGD
-0,45%
(-0,0100) 1 ngày
19 thg 10, 17:13:08 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C38U...
Mở
2,24 SGD
Cao
2,25 SGD
Thấp
2,22 SGD
Vốn hoá thị trường
17,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,44 Tr
Khối lượng
43,01 Tr
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,75
Cao nhất trong 52 tuần
2,57 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 SGD
EPS
0,16 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,97 T
Số nhân viên
646
Mở
2,24 SGD
Cao
2,25 SGD
Thấp
2,22 SGD
Vốn hoá thị trường
17,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,44 Tr
Khối lượng
43,01 Tr
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,75
Cao nhất trong 52 tuần
2,57 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 SGD
EPS
0,16 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,97 T
Số nhân viên
646
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CapitaLand Integrated Commercial Trust
Giám đốc điều hànhTan Choon Siang
Số nhân viên646
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcict.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
415,76 Tr
415,76 Tr
423,38 Tr
423,38 Tr
Giá vốn hàng bán
126,26 Tr
126,26 Tr
127,44 Tr
127,44 Tr
Chi phí doanh thu
126,26 Tr
126,26 Tr
127,44 Tr
127,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,52 Tr
13,52 Tr
10,33 Tr
10,33 Tr
Chi phí hoạt động
13,68 Tr
13,68 Tr
10,33 Tr
10,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,94 Tr
139,94 Tr
137,76 Tr
137,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
275,82 Tr
275,82 Tr
285,61 Tr
285,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-854,00 N
-854,00 N
-982,50 N
-982,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
273,24 Tr
273,24 Tr
354,88 Tr
354,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,18 Tr
239,18 Tr
227,92 Tr
227,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
254,00 N
254,00 N
1,66 Tr
1,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,09%
0,09%
0,47%
0,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
268,81 Tr
268,81 Tr
349,67 Tr
349,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
64,65%
64,65%
82,59%
82,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,18 Tr
3,18 Tr
2,59 Tr
2,59 Tr
Chi phí lãi suất
-79,85 Tr
-79,85 Tr
-74,91 Tr
-74,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,67 Tr
-76,67 Tr
-72,32 Tr
-72,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
275,99 Tr
275,99 Tr
285,79 Tr
285,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,50 N
-13,50 N
-15,83 Tr
-15,83 Tr
Các ứng dụng của Google