Finance

Danh sách
C33:SGX
Chuan Hup Holdings Ltd
0,28 SGD
-1,79%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:07:06 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C33...
Mở
0,28 SGD
Cao
0,28 SGD
Thấp
0,28 SGD
Vốn hoá thị trường
237,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
366,73 N
Khối lượng
50,70 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,67
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
912,48 Tr
Số nhân viên
909
Mở
0,28 SGD
Cao
0,28 SGD
Thấp
0,28 SGD
Vốn hoá thị trường
237,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
366,73 N
Khối lượng
50,70 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,67
Cao nhất trong 52 tuần
0,28 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
912,48 Tr
Số nhân viên
909
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chuan Hup Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhPeh Siong Woon Terence
Số nhân viên909
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,79 Tr
1,79 Tr
7,03 Tr
7,03 Tr
Giá vốn hàng bán
4,00 N
4,00 N
4,45 Tr
4,45 Tr
Chi phí doanh thu
4,00 N
4,00 N
4,45 Tr
4,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 Tr
1,47 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Chi phí hoạt động
1,87 Tr
1,87 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,87 Tr
1,87 Tr
6,33 Tr
6,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-75,00 N
-75,00 N
698,00 N
698,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-384,00 N
-384,00 N
-392,00 N
-392,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 Tr
1,30 Tr
1,51 Tr
1,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,74 Tr
1,74 Tr
3,12 Tr
3,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
252,50 N
252,50 N
-341,50 N
-341,50 N
Thuế suất hiệu dụng
19,44%
19,44%
-22,58%
-22,58%
Chi phí hoạt động khác
236,50 N
236,50 N
229,00 N
229,00 N
Thu nhập ròng
1,26 Tr
1,26 Tr
2,31 Tr
2,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
70,05%
70,05%
32,86%
32,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-94,50 N
-94,50 N
-129,00 N
-129,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-94,50 N
-94,50 N
-129,00 N
-129,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
163,50 N
163,50 N
231,00 N
231,00 N
EBITDA
88,50 N
88,50 N
929,00 N
929,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-57,00 N
-57,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google