Finance

Beta
Danh sách
C2OI34:BVMF
Coinbase
32,67 R$
-3,66%
(-1,24) 1 ngày
8 thg 7, 17:06:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C2OI34...
Mở
33,00 R$
Cao
33,17 R$
Thấp
32,25 R$
Vốn hoá thị trường
41,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,45 N
Khối lượng
15,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
98,24 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,85 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,43 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
33,00 R$
Cao
33,17 R$
Thấp
32,25 R$
Vốn hoá thị trường
41,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,45 N
Khối lượng
15,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
98,24 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,85 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,43 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Coinbase là một sàn giao dịch tiền tệ kỹ thuật số có trụ sở chính tại San Francisco, California, Hoa Kỳ. Họ môi giới trao đổi Bitcoin, Bitcoin Cash, Ethereum, Ethereum Classic, Litecoin, Tezos và nhiều loại tiền kỹ thuật số khác, với tiền tệ fiat ở khoảng 32 quốc gia, giao dịch và lưu trữ bitcoin ở 190 quốc gia trên toàn thế giới. Coinbase được thành lập vào năm 2012 bởi Brian Armstrong và Fred Ehrsam và nó hiện là sàn giao dịch tiền điện tử lớn nhất ở Hoa Kỳ tính theo khối lượng giao dịch. Wikipedia
Giới thiệu về Coinbase
Giám đốc điều hànhBrian Armstrong
Số nhân viên4,95 N
Ngày thành lậpthg 5 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcoinbase.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,42 T
1,79 T
1,71 T
1,34 T
Giá vốn hàng bán
245,26 Tr
253,32 Tr
218,62 Tr
195,86 Tr
Chi phí doanh thu
245,26 Tr
253,32 Tr
218,62 Tr
195,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
387,32 Tr
430,58 Tr
497,33 Tr
525,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
589,95 Tr
678,72 Tr
767,92 Tr
642,82 Tr
Chi phí hoạt động
969,94 Tr
1,09 T
1,30 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,34 T
1,52 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
204,89 Tr
452,80 Tr
193,21 Tr
-95,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
396,84 Tr
443,64 Tr
-742,79 Tr
-467,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,82 T
502,14 Tr
-886,31 Tr
-464,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
658,31 Tr
950,37 Tr
-501,08 Tr
-511,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
394,87 Tr
69,59 Tr
-219,57 Tr
-70,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,65%
13,86%
24,77%
15,19%
Chi phí hoạt động khác
-7,33 Tr
-22,44 Tr
32,95 Tr
70,08 Tr
Thu nhập ròng
1,43 T
432,55 Tr
-666,73 Tr
-394,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
100,62%
24,12%
-38,99%
-29,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,14
1,50
-2,49
-1,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,11 Tr
75,71 Tr
71,09 Tr
73,63 Tr
Chi phí lãi suất
-20,54 Tr
-21,77 Tr
-22,59 Tr
-22,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
56,58 Tr
53,94 Tr
48,50 Tr
51,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
238,79 Tr
502,88 Tr
264,33 Tr
-27,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo tác vụ
Deep Search