Finance

Beta
Danh sách
C2H:FRA
Copa Holdings, S.A.
113,50 €
-0,70%
(-0,80) 1 ngày
5 thg 6, 18:00:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C2H...
Mở
113,30 €
Cao
114,70 €
Thấp
112,70 €
Vốn hoá thị trường
5,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
88,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,36 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
113,30 €
Cao
114,70 €
Thấp
112,70 €
Vốn hoá thị trường
5,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
88,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,36 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Copa Holdings, S.A. is a publicly traded Panamanian airline holding company based in Panama City that owns two airlines: Panama-based Copa Airlines and Colombia-based AeroRepública. The company is a major provider of passenger and cargo air services in Latin America, operating out of its base at Tocumen International Airport, which is located near the border between North and South America, which the company sees as a strategically important location. Wikipedia
Giới thiệu về Copa Holdings, S.A.
Giám đốc điều hànhPedro Heilbron
Số nhân viên8,56 N
Ngày thành lập6 thg 5, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
842,60 Tr
913,15 Tr
962,89 Tr
1,05 T
Giá vốn hàng bán
495,16 Tr
519,76 Tr
579,06 Tr
615,17 Tr
Chi phí doanh thu
495,16 Tr
519,76 Tr
579,06 Tr
615,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,38 Tr
88,05 Tr
70,23 Tr
77,90 Tr
Chi phí hoạt động
170,82 Tr
181,08 Tr
167,62 Tr
178,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
665,98 Tr
700,84 Tr
746,67 Tr
793,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
176,62 Tr
212,30 Tr
216,22 Tr
258,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,54 Tr
854,00 N
-30,82 Tr
-3,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
174,16 Tr
202,75 Tr
191,96 Tr
247,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
174,16 Tr
202,75 Tr
185,46 Tr
247,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,25 Tr
29,40 Tr
19,33 Tr
34,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,50%
14,50%
10,07%
14,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
148,91 Tr
173,35 Tr
172,62 Tr
212,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,67%
18,98%
17,93%
20,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,61
4,20
4,18
5,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,38 Tr
14,88 Tr
16,54 Tr
16,08 Tr
Chi phí lãi suất
-23,28 Tr
-24,40 Tr
-10,46 Tr
-25,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,91 Tr
-9,52 Tr
6,09 Tr
-9,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
88,44 Tr
93,03 Tr
97,38 Tr
100,73 Tr
EBITDA
265,06 Tr
300,74 Tr
291,03 Tr
359,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu