Finance

Danh sách
C28:FRA
Moreld ASA
2,10 €
+0,48%
(+0,0100) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C28...
Mở
2,10 €
Cao
2,10 €
Thấp
2,09 €
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 €
Số nhân viên
3 N
Mở
2,10 €
Cao
2,10 €
Thấp
2,09 €
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Moreld ASA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmoreld.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NOK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NOK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,07 T
2,20 T
1,38 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
1,60 T
1,47 T
1,23 T
1,90 T
Chi phí doanh thu
1,60 T
1,47 T
1,23 T
1,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
44,12 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
372,26 Tr
664,95 Tr
313,18 Tr
361,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,97 T
2,13 T
1,55 T
2,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,18 Tr
64,72 Tr
-167,13 Tr
246,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,56 Tr
-4,29 Tr
-2,94 Tr
-1,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,93 Tr
-4,05 Tr
-180,80 Tr
176,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,34 Tr
-4,04 Tr
-180,80 Tr
176,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,54 Tr
-75,53 Tr
-38,95 Tr
39,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,34%
1.864,07%
21,54%
22,47%
Chi phí hoạt động khác
102,83 Tr
357,28 Tr
98,92 Tr
100,51 Tr
Thu nhập ròng
33,39 Tr
71,48 Tr
-141,85 Tr
136,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,61%
3,25%
-10,29%
5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,21
0,40
-0,77
0,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,30 Tr
24,92 Tr
5,35 Tr
27,80 Tr
Chi phí lãi suất
-64,37 Tr
-76,74 Tr
-71,60 Tr
-66,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,07 Tr
-51,82 Tr
-66,25 Tr
-38,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
269,44 Tr
263,55 Tr
214,26 Tr
260,80 Tr
EBITDA
154,68 Tr
113,29 Tr
-119,12 Tr
294,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google