Finance

Danh sách
C1RR34:BVMF
Carrier
68,74 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 14:01:22 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C1RR34...
Vốn hoá thị trường
46,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
98,99 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,11 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
824,33 Tr
Số nhân viên
47 N
Vốn hoá thị trường
46,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
98,99 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,11 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
824,33 Tr
Số nhân viên
47 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Carrier Global Corporation is an American multinational heating, ventilation, and air conditioning, refrigeration, and fire and security equipment corporation based in Palm Beach Gardens, Florida. Carrier was founded in 1915 as an independent company manufacturing and distributing HVAC systems, and has since expanded to include manufacturing commercial refrigeration and food service equipment, and fire and security technologies. As of 2022, it was a $20.4 billion company with over 52,000 employees serving customers in 160 countries on six continents. Carrier was acquired by United Technologies in 1979, but it was spun off as an independent company 41 years later in 2020, as was the Otis Elevator Company. Wikipedia
Giới thiệu về Carrier
Giám đốc điều hànhDavid Gitlin
Số nhân viên47 N
Ngày thành lập26 thg 6, 1915
Trụ sở chínhPalm Beach Gardens, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcarrier.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,58 T
4,84 T
5,34 T
6,35 T
Giá vốn hàng bán
4,12 T
3,86 T
4,05 T
4,62 T
Chi phí doanh thu
4,12 T
3,86 T
4,05 T
4,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
151,00 Tr
160,00 Tr
143,00 Tr
148,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
760,00 Tr
728,00 Tr
782,00 Tr
794,00 Tr
Chi phí hoạt động
927,00 Tr
888,00 Tr
937,00 Tr
899,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,05 T
4,74 T
4,99 T
5,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
533,00 Tr
93,00 Tr
351,00 Tr
830,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
433,00 Tr
5,00 Tr
170,00 Tr
721,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
496,00 Tr
46,00 Tr
292,00 Tr
783,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 Tr
-32,00 Tr
-96,00 Tr
180,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,23%
-640,00%
-56,47%
24,97%
Chi phí hoạt động khác
16,00 Tr
-
12,00 Tr
-43,00 Tr
Thu nhập ròng
428,00 Tr
53,00 Tr
238,00 Tr
501,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,67%
1,10%
4,46%
7,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,67
0,34
0,57
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
21,00 Tr
21,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-116,00 Tr
-115,00 Tr
-111,00 Tr
-126,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-97,00 Tr
-94,00 Tr
-90,00 Tr
-105,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
858,00 Tr
422,00 Tr
666,00 Tr
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google