Finance

Beta
Danh sƔch
LÄ©nh vį»±c cổ phiįŗæu
MĆ£
MĆ£
GiĆ”
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
GiĆ” đóng cį»­a trước đó
Mở
Cao
Thįŗ„p
Khối lượng
VÓ́n hoĆ” thiĢ£ trưƔ̀ng
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,84%
1.046,57
-19,64
-1,84%
—1.066,211.064,941.064,941.038,77——
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,71%
606,83
-4,33
-0,71%
—611,16611,16612,25605,18——
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,71%
1.278,96
+9,03
+0,71%
—1.269,931.273,161.280,921.262,69——
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,47%
1.712,30
-8,11
-0,47%
—1.720,411.717,391.717,391.694,47——
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,50%
633,94
-3,19
-0,50%
—637,13637,40637,74631,77——
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,13%
867,35
+1,10
+0,13%
—866,25865,77874,12858,72——
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,37%
215,43
+0,79
+0,37%
—214,64214,64216,08213,49——
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,26%
3.520,16
+9,03
+0,26%
—3.511,133.481,073.527,593.440,20——
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,88%
894,75
+7,83
+0,88%
—886,92885,23896,83881,74——
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,07%
1.486,26
+15,77
+1,07%
—1.470,491.470,681.494,421.462,16——
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,03%
2.325,45
-24,32
-1,03%
—2.349,772.332,172.332,172.307,43——
C1PB34:BVMF
Campbell Soup Co Bdr
104,74Ā R$
+3,70%
(+3,74) 1 ngĆ y
19 thg 5, 11:21:11 GMT-3  ·   BRL
TẄt cả mã
MĆ£GiĆ”Thay đổi% thay đổi
Đang tįŗ”o thĆ“ng tin chi tiįŗæt hĆ ng đầu cho C1PB34...
Mở
102,06Ā R$
Cao
104,74Ā R$
Thįŗ„p
102,06Ā R$
VÓ́n hoĆ” thiĢ£ trưƔ̀ng
6,05Ā T
Khối lượng giao dịch trung bƬnh
189,00
Khối lượng
150,00
Cao nhįŗ„t trong 52 tuįŗ§n
194,18Ā R$
Thįŗ„p nhįŗ„t trong 52 tuįŗ§n
98,70Ā R$
Số cổ phiįŗæu đang lʰu hĆ nh
298,15Ā Tr
Số nhĆ¢n viĆŖn
14Ā N
Tin bĆ i
Từ cĆ”c nguồn trĆŖn web
Hồ sĘ”
The Campbell's Company is an American company, most closely associated with its flagship canned soup products. The classic red-and-white can design used by many Campbell's branded products has become an American icon, and its use in pop art was typified by American artist Andy Warhol's series of Campbell's Soup Cans prints. Campbell's has grown to become one of the largest processed food companies in the United States through mergers and acquisitions, with a wide variety of products under its flagship Campbell's brand as well as other brands including Pepperidge Farm, Snyder's of Hanover, V8, and Swanson. With its namesake brand Campbell's produces soups and other canned foods, baked goods, beverages, and snacks. It is headquartered in Camden, New Jersey. Wikipedia
Giį»›i thiệu về Campbell Soup Co Bdr
GiĆ”m đốc điều hĆ nhMick Beekhuizen
Số nhĆ¢n viĆŖn13,7Ā N
NgĆ y thĆ nh lįŗ­p1869
TrỄ sở chínhCamden, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
BĆ”o cĆ”o trước đóMį»i giĆ” trị tĆ­nh bįŗ±ng USD
Loading Previous Earnings...
BĆ”o cĆ”o kįŗæt quįŗ£ hoįŗ”t động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mį»i giĆ” trị tĆ­nh bįŗ±ng USD
thg 4 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
2,48Ā T
2,32Ā T
2,68Ā T
2,56Ā T
GiĆ” vốn hĆ ng bĆ”n
1,74Ā T
1,61Ā T
1,88Ā T
1,84Ā T
Chi phĆ­ doanh thu
1,74Ā T
1,61Ā T
1,88Ā T
1,84Ā T
Chi phí nghiên cứu và phÔt triển
22,00Ā Tr
26,00Ā Tr
24,00Ā Tr
20,00Ā Tr
Tổng chi phĆ­ nghiĆŖn cứu vĆ  phĆ”t triển
-
-
-
-
Chi phí bÔn hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
357,00Ā Tr
353,00Ā Tr
387,00Ā Tr
400,00Ā Tr
Chi phĆ­ hoįŗ”t động
383,00Ā Tr
408,00Ā Tr
418,00Ā Tr
427,00Ā Tr
Tổng chi phĆ­ hoįŗ”t động
2,12Ā T
2,02Ā T
2,30Ā T
2,26Ā T
Thu nhįŗ­p từ hoįŗ”t động kinh doanh
352,00Ā Tr
304,00Ā Tr
381,00Ā Tr
299,00Ā Tr
Thu nhįŗ­p khĆ”c ngoĆ i hoįŗ”t động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm cĆ”c mỄc bįŗ„t thĘ°į»ng
81,00Ā Tr
184,00Ā Tr
256,00Ā Tr
193,00Ā Tr
EBT khĆ“ng bao gồm cĆ”c mỄc bįŗ„t thĘ°į»ng
272,00Ā Tr
219,00Ā Tr
301,00Ā Tr
219,00Ā Tr
Chi phĆ­ thuįŗæ thu nhįŗ­p
15,00Ā Tr
39,00Ā Tr
62,00Ā Tr
48,00Ā Tr
Thuįŗæ suįŗ„t hiệu dỄng
18,52%
21,20%
24,22%
24,87%
Chi phĆ­ hoįŗ”t động khĆ”c
4,00Ā Tr
29,00Ā Tr
7,00Ā Tr
7,00Ā Tr
Thu nhập ròng
66,00Ā Tr
145,00Ā Tr
194,00Ā Tr
145,00Ā Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,67%
6,25%
7,25%
5,66%
Thu nhįŗ­p trĆŖn mį»—i cổ phiįŗæu
0,73
0,62
0,77
0,51
Thu nhįŗ­p từ lĆ£i suįŗ„t vĆ  đầu tʰ
5,00Ā Tr
-
1,00Ā Tr
2,00Ā Tr
Chi phí lãi suẄt
-85,00Ā Tr
-85,00Ā Tr
-81,00Ā Tr
-82,00Ā Tr
Chi phí lãi suẄt ròng
-80,00Ā Tr
-85,00Ā Tr
-80,00Ā Tr
-80,00Ā Tr
Chi phí khẄu hao và khẄu hao tài sản vÓ hình
-
-
-
-
EBITDA
455,00Ā Tr
410,00Ā Tr
480,00Ā Tr
401,00Ā Tr
LĆ£i hoįŗ·c lį»— từ việc bĆ”n tĆ i sįŗ£n
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vuĢ£ của tĆ“i
BẔn chưa tẔo tác vụ nào
CĆ”c tác vuĢ£ cį»§a bįŗ”n sįŗ½ xuįŗ„t hiện ở đây. HĆ£y lĆŖn lịch cho cĆ”c tác vuĢ£ vĆ  Ä‘į»ƒ Google Finance lĆ m việc khi bįŗ”n vįŗÆng mįŗ·t.
Mįŗ«u
Tóm tắt danh sÔch theo dõi
Bįŗ£n phĆ¢n tĆ­ch hįŗ±ng ngĆ y về danh sĆ”ch theo dƵi cį»§a bįŗ”n trước giį» mở cį»­a
Kįŗæt quįŗ£ kinh doanh sįŗÆp tį»›i
BÔo cÔo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biįŗæn động vĆ  khối lượng bįŗ„t thĘ°į»ng
Cįŗ£nh bĆ”o sį»›m về mức độ biįŗæn động vĆ  khối lượng hĆ“m nay