Finance

Danh sách
C1MI34:BVMF
Cummins
46,63 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C1MI34...
Mở
45,75 R$
Cao
46,90 R$
Thấp
45,75 R$
Vốn hoá thị trường
71,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
262,00
Khối lượng
125,00
Cao nhất trong 52 tuần
66,80 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,06 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,66 Tr
Số nhân viên
67 N
Mở
45,75 R$
Cao
46,90 R$
Thấp
45,75 R$
Vốn hoá thị trường
71,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
262,00
Khối lượng
125,00
Cao nhất trong 52 tuần
66,80 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,06 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,66 Tr
Số nhân viên
67 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cummins Inc. là một Tập đoàn đa quốc gia của Mỹ chuyên thiết kế, sản xuất và phân phối các loại động cơ, máy phát điện. Cummins cũng đảm nhận việc bảo trì động cơ và các thiết bị liên quan, bao gồm hệ thống nhiên liệu, điều khiển, xử lý không khí, lọc và kiểm soát chất lượng khí thải, hệ thống phát điện và xe tải. Công ty có trụ sở đặt tại Columbus, Indiana, Cummins bán sản phẩm tại khoảng 190 quốc gia và vùng lãnh thổ thông qua mạng lưới hơn 600 nhà phân phối độc lập và do công ty sở hữu cùng khoảng 7.200 đại lý. Cummins báo cáo thu nhập ròng là 2,15 tỷ đô la trên doanh số 28 tỷ đô la vào năm 2022. Wikipedia
Giới thiệu về Cummins
Giám đốc điều hànhJennifer Rumsey
Số nhân viên67,4 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcummins.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,32 T
8,54 T
8,40 T
9,46 T
Giá vốn hàng bán
6,16 T
6,46 T
6,16 T
6,99 T
Chi phí doanh thu
6,16 T
6,46 T
6,16 T
6,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
345,00 Tr
343,00 Tr
358,00 Tr
385,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
772,00 Tr
769,00 Tr
826,00 Tr
893,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,15 T
1,42 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
7,31 T
7,60 T
7,58 T
8,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,01 T
932,00 Tr
820,00 Tr
1,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
14,00 Tr
3,00 Tr
61,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
830,00 Tr
791,00 Tr
934,00 Tr
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 T
1,01 T
931,00 Tr
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
271,00 Tr
171,00 Tr
254,00 Tr
325,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,65%
21,62%
27,19%
25,14%
Chi phí hoạt động khác
33,00 Tr
34,00 Tr
239,00 Tr
62,00 Tr
Thu nhập ròng
536,00 Tr
593,00 Tr
654,00 Tr
932,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,44%
6,95%
7,79%
9,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,03
5,81
6,15
6,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 Tr
21,00 Tr
32,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí lãi suất
-83,00 Tr
-82,00 Tr
-76,00 Tr
-80,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 Tr
-61,00 Tr
-44,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,28 T
1,21 T
1,10 T
1,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google