Finance

Danh sách
Triển vọng: 56.2% triển vọng tăng giá·6.2% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
C1MG34:BVMF
Chipotle Mexican Grill
7,65 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho C1MG34...
Mở
7,87 R$
Cao
7,87 R$
Thấp
7,58 R$
Vốn hoá thị trường
38,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 N
Khối lượng
1,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,14 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
130 N
Mở
7,87 R$
Cao
7,87 R$
Thấp
7,58 R$
Vốn hoá thị trường
38,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 N
Khối lượng
1,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,70 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,14 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
130 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chipotle Mexican Grill, Inc là một thương hiệu thức ăn nhanh của Mỹ, chuyên về bánh taco và burrito. Tên của hãng bắt nguồn từ tên gọi quả ớt trong tiếng Nahuatl. Bên ngoài Mỹ, hãng còn có các cửa hàng ở Anh Quốc, Canada, Đức và Pháp. Wikipedia
Giới thiệu về Chipotle Mexican Grill
Giám đốc điều hànhScott Boatwright
Số nhân viên130 N
Ngày thành lập13 thg 7, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchipotle.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,00 T
2,98 T
3,09 T
3,35 T
Giá vốn hàng bán
1,82 T
1,82 T
1,89 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
1,82 T
1,82 T
1,89 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,74 Tr
500,38 Tr
200,76 Tr
190,47 Tr
Chi phí hoạt động
701,44 Tr
706,44 Tr
789,76 Tr
804,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,52 T
2,53 T
2,68 T
2,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
484,58 Tr
453,89 Tr
409,84 Tr
539,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
496,96 Tr
433,64 Tr
405,80 Tr
533,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
504,36 Tr
467,22 Tr
418,58 Tr
547,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,86 Tr
102,71 Tr
102,98 Tr
129,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,11%
23,69%
25,38%
24,33%
Chi phí hoạt động khác
450,43 Tr
96,42 Tr
480,64 Tr
499,76 Tr
Thu nhập ròng
382,10 Tr
330,93 Tr
302,82 Tr
403,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,72%
11,09%
9,81%
12,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,29
0,25
0,24
0,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,79 Tr
14,05 Tr
8,74 Tr
7,68 Tr
Chi phí lãi suất
-
-726,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
19,79 Tr
13,32 Tr
8,74 Tr
7,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
90,52 Tr
92,70 Tr
96,72 Tr
98,33 Tr
EBITDA
575,10 Tr
546,60 Tr
506,56 Tr
637,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google